Nihongo

太陽系(たいようけい、taiyoukeい)
- hệ mặt trời

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TAIYOUKEI

太陽系

たいようけい

太陽系 (たいようけい, phiên âm: taiyoukeい) có nghĩa là "hệ mặt trời" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.

Nghĩa:hệ mặt trời
Cấp độ:16
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

太陽系 (たいようけい) có nghĩa là "Hệ Mặt Trời" trong tiếng Việt. Nó chỉ hệ thống thiên văn bao gồm Mặt Trời và tất cả các thiên thể bị ràng buộc bởi lực hấp dẫn của nó, bao gồm các hành tinh, hành tinh lùn, vệ tinh tự nhiên, tiểu hành tinh, sao chổi, và các vật thể khác. Hệ Mặt Trời là nơi Trái Đất của chúng ta cư ngụ. ⚫︎ Từ này được sử dụng để chỉ toàn bộ hệ thống thiên văn này, không chỉ riêng Mặt Trời. ⚫︎ Nó bao gồm cả không gian và các vật thể bên trong hệ thống này. ⚫︎ 太陽系 là một khái niệm quan trọng trong thiên văn học và khoa học vũ trụ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎地球は太陽系の第三惑星です。 ・Bản dịch: Trái Đất là hành tinh thứ ba trong Hệ Mặt Trời. ⚫︎太陽系には、八つの惑星があります。 ・Bản dịch: Trong Hệ Mặt Trời có tám hành tinh. ⚫︎科学者は、太陽系の起源について研究しています。 ・Bản dịch: Các nhà khoa học đang nghiên cứu về nguồn gốc của Hệ Mặt Trời.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 太陽系 trong các cuộc trò chuyện về thiên văn học, vũ trụ, khoa học, hoặc bất kỳ chủ đề nào liên quan đến các hành tinh, Mặt Trời, và không gian bên ngoài Trái Đất. Nó là một thuật ngữ phổ biến và được hiểu rộng rãi.

Cách viết

⚫︎ Từ 太陽系 được viết bằng chữ Hán (kanji): 太陽系. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là たいようけい (bằng hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này, và không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 太陽系 trong tiếng Nhật, vì nó đã là một thuật ngữ cụ thể.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 太陽系 là một khái niệm độc đáo. Tuy nhiên, bạn có thể nói về các hệ thống sao khác hoặc không gian bên ngoài 太陽系.

Ví dụ câu 1

火星は太陽系の惑星の一つです。 ・Bản dịch: Sao Hỏa là một trong những hành tinh của Hệ Mặt Trời. ・Giải thích: Câu này đơn giản chỉ ra Sao Hỏa thuộc về Hệ Mặt Trời.

Ví dụ câu 2

太陽系の外には、たくさんの星があります。 ・Bản dịch: Bên ngoài Hệ Mặt Trời có rất nhiều ngôi sao. ・Giải thích: Câu này đề cập đến không gian bên ngoài Hệ Mặt Trời.

Nguồn gốc

Từ 太陽系 (たいようけい) được cấu tạo bởi hai thành tố chính: ⚫︎ 太陽 (たいよう) có nghĩa là "Mặt Trời". ⚫︎ 系 (けい) có nghĩa là "hệ" hoặc "hệ thống". Do đó, 太陽系 có nghĩa đen là "hệ thống Mặt Trời", phản ánh chính xác bản chất của nó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud