宇宙船(うちゅうせん、uchuうsen)
- phi thuyền vũ trụ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
UCHUUSEN
宇宙船
うちゅうせん
宇宙船 (うちゅうせん, phiên âm: uchuうsen) có nghĩa là "phi thuyền vũ trụ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | phi thuyền vũ trụ |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
宇宙船 có nghĩa là "tàu vũ trụ" hoặc "phi thuyền". Đây là một phương tiện được thiết kế để di chuyển trong không gian, thường được sử dụng cho các chuyến thám hiểm, nghiên cứu khoa học, hoặc vận chuyển. 宇宙船 có thể chứa người hoặc không có người, tùy thuộc vào mục đích sử dụng.
⚫︎宇宙船は宇宙飛行士を月へ運んだ。 Dịch: Tàu vũ trụ đã đưa các nhà du hành vũ trụ lên Mặt Trăng. ⚫︎科学者たちは、新しい宇宙船の開発に取り組んでいる。 Dịch: Các nhà khoa học đang làm việc để phát triển một con tàu vũ trụ mới. ⚫︎宇宙船は、宇宙空間での実験を行うために使われた。 Dịch: Tàu vũ trụ đã được sử dụng để tiến hành các thí nghiệm trong không gian.
Bạn có thể sử dụng 宇宙船 trong các cuộc trò chuyện về không gian, khoa học viễn tưởng, thám hiểm vũ trụ, hoặc khi nói về các công nghệ không gian. Nó được dùng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ các cuộc thảo luận học thuật đến các câu chuyện giải trí.
宇宙船 được viết bằng chữ Hán (kanji): 宇宙船. ⚫︎宇 (u): Vũ - vũ trụ, không gian ⚫︎宙 (chuu): Trụ - không gian ⚫︎船 (sen): Thuyền - tàu Cách viết bằng hiragana: うちゅうせん. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể trong okurigana.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến không gian hoặc tàu: ⚫︎宇宙ロケット (uchuu roketto): Tên lửa vũ trụ ⚫︎宇宙探査機 (uchuu tansaki): Tàu thăm dò vũ trụ
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một khái niệm cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể nghĩ đến các phương tiện di chuyển trên Trái Đất như: ⚫︎車 (kuruma): Xe hơi ⚫︎飛行機 (hikouki): Máy bay
その映画では、宇宙船が地球に帰還する様子が描かれていた。 ・Bản dịch: Trong bộ phim đó, cảnh tàu vũ trụ trở về Trái Đất đã được khắc họa. ・Giải thích: Câu này mô tả việc sử dụng 宇宙船 trong ngữ cảnh của một bộ phim.
彼は宇宙船の設計に携わっている。 ・Bản dịch: Anh ấy tham gia vào việc thiết kế tàu vũ trụ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 宇宙船 để nói về công việc liên quan đến thiết kế.
宇宙船 là một từ ghép trong tiếng Nhật, kết hợp giữa "vũ trụ" (không gian) và "thuyền" (phương tiện di chuyển). Nó phản ánh sự quan tâm của con người đến việc khám phá không gian và du hành giữa các vì sao.