雑談(ざつだん、zatsudan)
- tán gẫu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ZATSUDAN
雑談
ざつだん
雑談 (ざつだん, phiên âm: zatsudan) có nghĩa là "tán gẫu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | tán gẫu |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
雑談 có nghĩa là "tán gẫu", "nói chuyện phiếm", hoặc "trò chuyện không chủ đích". Nó chỉ những cuộc nói chuyện thoải mái, không có mục đích cụ thể nào ngoài việc trao đổi thông tin, chia sẻ ý kiến, hoặc đơn giản là để xã giao. ⚫︎雑談 thường tập trung vào những chủ đề thông thường, không quá nghiêm túc hoặc chuyên môn. ⚫︎ Mục đích chính của 雑談 là để tạo sự kết nối, làm quen, và thư giãn.
⚫︎仕事の休憩時間に同僚と雑談する。 ・Bản dịch: Tán gẫu với đồng nghiệp trong giờ nghỉ làm. ⚫︎友達とカフェで雑談して、楽しい時間を過ごした。 ・Bản dịch: Đã có một khoảng thời gian vui vẻ khi tán gẫu với bạn bè ở quán cà phê. ⚫︎会議の前に少し雑談をして、場の雰囲気を和ませた。 ・Bản dịch: Nói chuyện phiếm một chút trước cuộc họp để làm không khí thoải mái hơn.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 雑談 trong nhiều tình huống khác nhau, từ giao tiếp hàng ngày với bạn bè, gia đình, đồng nghiệp, cho đến các cuộc gặp gỡ xã giao. ⚫︎ 雑談 thường được dùng để chỉ những cuộc trò chuyện không chính thức, thoải mái. ⚫︎ Nó thích hợp trong các tình huống như: - Trong giờ nghỉ giải lao. - Khi gặp gỡ bạn bè. - Trong các buổi tiệc. - Trước hoặc sau các cuộc họp.
⚫︎ 雑談 được viết bằng chữ Kanji: 雑談. ⚫︎ Cách đọc (furigana): ざつだん. ⚫︎ Trong một số trường hợp, người ta có thể viết 雑談 bằng hiragana: ざつだん. ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể trong việc sử dụng okurigana.
⚫︎ 世間話 (せけんばなし): chuyện xã giao, chuyện đời thường. ⚫︎ 談笑 (だんしょう): chuyện trò, cười đùa. ⚫︎ おしゃべり: chuyện trò, tán gẫu (thường dùng cho các cuộc nói chuyện nhẹ nhàng).
⚫︎ 会議 (かいぎ): cuộc họp. ⚫︎ 討論 (とうろん): tranh luận. ⚫︎ 議論 (ぎろん): thảo luận. (Tuy nhiên, trong một số trường hợp, 雑談 có thể xuất hiện trong quá trình 議論 để giảm bớt căng thẳng).
週末は、家族とゆっくり雑談しながら過ごすのが好きです。 ・Bản dịch: Tôi thích dành cuối tuần để tán gẫu thong thả với gia đình. ・Giải thích: Câu này thể hiện sở thích dành thời gian trò chuyện thoải mái với người thân vào cuối tuần.
初対面の人と話すときは、まず簡単な雑談から始めるのがいい。 ・Bản dịch: Khi nói chuyện với người mới gặp, tốt nhất là bắt đầu bằng những câu chuyện phiếm đơn giản. ・Giải thích: Câu này gợi ý về việc sử dụng 雑談 như một cách để bắt đầu một cuộc trò chuyện với người mà bạn chưa quen.
Từ "雑" (zatsu) có nghĩa là "tạp, hỗn tạp, không quan trọng" và "談" (dan) có nghĩa là "nói chuyện". Kết hợp lại, 雑談 thể hiện ý nghĩa của một cuộc trò chuyện không chính thức, không có chủ đề cụ thể hoặc mục đích rõ ràng.