滞納(たいのう、tainou)
- không thanh toán
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAINOU
滞納
たいのう
滞納 (たいのう, phiên âm: tainou) có nghĩa là "không thanh toán" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | không thanh toán |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
滞納滞納 có nghĩa là trễ hạn thanh toán, không thanh toán đúng hạn các khoản như thuế, tiền thuê nhà, hóa đơn điện nước, v.v. Nó ngụ ý rằng bạn chưa trả tiền theo thời hạn đã định trước.
⚫︎ 税金の 滞納 ・Bản dịch: Trễ hạn nộp thuế. ⚫︎ 家賃の 滞納で、退去を迫られた。 ・Bản dịch: Bị yêu cầu rời đi vì trễ hạn tiền thuê nhà. ⚫︎ 電気料金の 滞納が続いている。 ・Bản dịch: Việc trễ hạn tiền điện đang tiếp diễn.
Bạn có thể sử dụng 滞納滞納 trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng để nói về việc trễ hạn thanh toán. Nó thường được sử dụng trong các thông báo chính thức, hợp đồng, hoặc các cuộc trò chuyện về tài chính.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 滞納滞納. ⚫︎ Cách đọc (furigana): たいのう. ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.
⚫︎ 未払い (mibarai): Chưa thanh toán. ⚫︎ 延滞 (entai): Trễ hạn (chung chung hơn). ⚫︎ 不払い (fubarai): Không thanh toán.
⚫︎ 支払い (shiharai): Thanh toán. ⚫︎ 納付 (nofu): Nộp. ⚫︎ 完納 (kannou): Thanh toán đầy đủ.
彼は税金を 滞納 したため、罰金を科せられた。 ・Bản dịch: Anh ấy bị phạt vì trễ hạn nộp thuế. ・Giải thích: Câu này cho thấy hậu quả của việc 滞納滞納, đó là bị phạt.
家賃を 滞納 すると、保証人に迷惑がかかる。 ・Bản dịch: Nếu trễ hạn tiền thuê nhà, người bảo lãnh sẽ gặp rắc rối. ・Giải thích: Câu này giải thích về tác động của việc 滞納滞納 đến những người khác.
滞納滞納 là một từ ghép Hán-Nhật. ⚫︎ 滞 (tai) có nghĩa là "trì trệ, chậm trễ". ⚫︎ 納 (nou) có nghĩa là "nộp, thanh toán". Khi kết hợp, chúng tạo thành ý nghĩa của việc chậm trễ trong việc thanh toán.