Nihongo

分割払い(ぶんかつばらい、bunkatsubarai)
- trả góp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BUNKATSUBARA

分割払

ぶんかつばら

I

い

い

分割払い (ぶんかつばらい, phiên âm: bunkatsubarai) có nghĩa là "trả góp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:trả góp
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

分割払い nghĩa là "trả góp" hoặc "trả góp theo kỳ hạn" trong tiếng Việt. Nó chỉ phương thức thanh toán trong đó tổng số tiền cần trả được chia nhỏ thành nhiều phần bằng nhau, trả định kỳ trong một khoảng thời gian đã được thỏa thuận. Phương thức này giúp người mua có thể mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ mà không cần phải trả toàn bộ số tiền một lần.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 分割払いで、新しいスマートフォンを買いました。 Dịch: Tôi đã mua một chiếc điện thoại thông minh mới bằng cách trả góp. ⚫︎ クレジットカードで分割払いを選択しました。 Dịch: Tôi đã chọn trả góp bằng thẻ tín dụng. ⚫︎ 分割払い手数料がかかりますか? Dịch: Bạn có phải trả phí trả góp không?

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 分割払い khi muốn diễn đạt việc trả tiền theo từng kỳ hạn, thường trong các giao dịch mua sắm lớn như mua sắm hàng điện tử, đồ gia dụng, xe cộ, hoặc các dịch vụ có giá trị cao. Bạn cũng có thể dùng nó khi thảo luận về các lựa chọn thanh toán, thỏa thuận trả góp với cửa hàng, hoặc khi hỏi về các điều khoản trả góp.

Cách viết

Từ 分割払い thường được viết bằng kanji và hiragana: 分割払い. - 分割 (bunkatsu) có nghĩa là "chia ra", "phân chia". - 払い (barai) nghĩa là "sự thanh toán". Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể sử dụng các cụm từ diễn đạt ý tương tự như: - ローン (rōn): Khoản vay, đặc biệt là vay mua nhà, mua xe. - 月賦 (geppu): Trả góp hàng tháng (ít phổ biến hơn).

Từ trái nghĩa

- 一括払い (ikkatsu barai): Trả tiền một lần.

Ví dụ câu 1

このカメラは、分割払いにできますか? ・Bản dịch: Máy ảnh này có thể trả góp được không? ・Giải thích: Câu này dùng để hỏi xem cửa hàng có cho phép trả góp sản phẩm hay không.

Ví dụ câu 2

分割払いの金利は、どのくらいですか? ・Bản dịch: Lãi suất của hình thức trả góp là bao nhiêu? ・Giải thích: Câu này dùng để hỏi về lãi suất áp dụng khi trả góp, một yếu tố quan trọng cần xem xét trước khi chọn phương thức thanh toán này.

Nguồn gốc

Từ 分割払い được hình thành từ việc kết hợp hai từ: 分割 (phân chia) và 払い (thanh toán), phản ánh bản chất của phương thức thanh toán là chia nhỏ số tiền cần thanh toán thành nhiều phần và thanh toán dần.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud