密猟(みつりょう、mitsuryou)
- săn trộm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MITSURYOU
密猟
みつりょう
密猟 (みつりょう, phiên âm: mitsuryou) có nghĩa là "săn trộm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | săn trộm |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
密猟 密猟 có nghĩa là "săn bắn trái phép" hoặc "khai thác trái phép" động vật hoang dã, vi phạm pháp luật và các quy định về bảo tồn. Đây là hành động bắt giữ hoặc giết động vật trong khu vực bị cấm, trong mùa cấm, hoặc bằng các phương pháp bị cấm.
⚫︎密猟者は夜間に密かに森林に入り、動物を捕獲しました。 Dịch: Những kẻ săn trộm đã bí mật vào rừng vào ban đêm để bắt động vật. ⚫︎その地域では、象牙を得るための密猟が大きな問題となっています。 Dịch: Việc săn trộm để lấy ngà voi là một vấn đề lớn ở khu vực đó.
Bạn có thể sử dụng 密猟 密猟 khi thảo luận về vấn đề săn bắn trái phép, bảo tồn động vật hoang dã, vi phạm pháp luật liên quan đến săn bắt và khai thác tài nguyên thiên nhiên. Nó thường được sử dụng trong các bài báo, tin tức, tài liệu về môi trường và các cuộc thảo luận về bảo tồn.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng Kanji: 密猟 密猟 ⚫︎ Cách đọc (Hiragana): みつりょう ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính. Okurigana (phần Hiragana thêm vào sau Kanji) là không đổi.
⚫︎ 不法漁業 (ふほうぎょぎょう): Khai thác thủy sản bất hợp pháp. ⚫︎ 違法な狩猟 (いほうな しゅりょう): Săn bắn bất hợp pháp.
⚫︎ 保護 (ほご): Bảo tồn, bảo vệ. ⚫︎ 合法的な狩猟 (ごうほうてきな しゅりょう): Săn bắn hợp pháp (nếu có).
違法な密猟によって、その地域のライオンの個体数が激減しました。 ・Bản dịch: Số lượng sư tử ở khu vực đó đã giảm mạnh do săn bắt trái phép. ・Giải thích: Câu này cho thấy tác động tiêu cực của việc 密猟 密猟 đến sự đa dạng sinh học.
政府は密猟を取り締まるために、より厳しい法律を制定しました。 ・Bản dịch: Chính phủ đã ban hành luật nghiêm ngặt hơn để ngăn chặn nạn săn bắt trái phép. ・Giải thích: Câu này nêu bật các biện pháp được thực hiện để giải quyết vấn đề 密猟 密猟.
Từ này được tạo thành từ: ⚫︎ 密 (mitsu): bí mật, kín đáo. ⚫︎ 猟 (ryou): săn bắn. Do đó, 密猟 密猟 mang ý nghĩa là "săn bắn bí mật" hoặc "săn bắn không được phép".