Nihongo

不法滞在(ふほうたいざい、fuhoutaizaい)
- cư trú bất hợp pháp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FUHOUTAIZAI

不法滞在

ふほうたいざい

不法滞在 (ふほうたいざい, phiên âm: fuhoutaizaい) có nghĩa là "cư trú bất hợp pháp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:cư trú bất hợp pháp
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

不法滞在 (ふほうたいざい) có nghĩa là "ở lại bất hợp pháp" hoặc "cư trú bất hợp pháp" tại một quốc gia. Đây là một thuật ngữ pháp lý chỉ tình trạng của người nước ngoài ở lại Nhật Bản sau khi giấy phép cư trú của họ hết hạn, hoặc họ vào Nhật Bản một cách không hợp pháp. Nói một cách đơn giản, đó là việc ở lại Nhật Bản trái với luật pháp về xuất nhập cảnh và cư trú. Tình trạng này có thể dẫn đến việc bị bắt giữ, trục xuất, và bị cấm nhập cảnh vào Nhật Bản trong một thời gian nhất định.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼はビザが切れた後も不法滞在をしていました。 ・Dịch: Anh ta đã ở lại bất hợp pháp sau khi visa của anh ta hết hạn. ⚫︎ 不法滞在の外国人に対する取り締まりが強化されています。 ・Dịch: Việc kiểm soát những người nước ngoài cư trú bất hợp pháp đang được tăng cường.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn nói về tình trạng một người nước ngoài ở lại một quốc gia (trong trường hợp này là Nhật Bản) trái với luật pháp. ⚫︎ Thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức như báo chí, các văn bản pháp luật, hoặc khi thảo luận về vấn đề xuất nhập cảnh. ⚫︎ Bạn có thể sử dụng khi nói về những người đã vi phạm các quy định về visa và thời gian lưu trú.

Cách viết

⚫︎ Được viết bằng Kanji: 不法滞在. ⚫︎ Cách đọc (furigana): ふほうたいざい. ⚫︎ Không có cách viết nào khác thay thế. Okurigana (phần hiragana đi kèm) là cố định.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 不法残留 (ふほうざんりゅう): Ở lại bất hợp pháp. (tương tự) ⚫︎ 不法入国 (ふほうにゅうこく): Nhập cảnh bất hợp pháp. (khác, nhưng có liên quan)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 合法滞在 (ごうほうたいざい): Cư trú hợp pháp. ⚫︎ 適法滞在 (てきほうたいざい): Cư trú hợp pháp. (cách diễn đạt trang trọng hơn)

Ví dụ câu 1

彼は不法滞在で逮捕され、強制送還されました。 ・Bản dịch: Anh ta bị bắt vì tội cư trú bất hợp pháp và bị trục xuất. ・Giải thích: Câu này mô tả hậu quả của việc 不法滞在, đó là việc bị bắt giữ và trục xuất khỏi Nhật Bản.

Ví dụ câu 2

日本での不法滞在者は、就労することはできません。 ・Bản dịch: Những người cư trú bất hợp pháp tại Nhật Bản không được phép làm việc. ・Giải thích: Câu này giải thích rằng những người 不法滞在 không có quyền làm việc hợp pháp tại Nhật Bản.

Nguồn gốc

Từ này được hình thành từ việc kết hợp các từ: 不法 (ふほう) - bất hợp pháp, và 滞在 (たいざい) - cư trú, lưu trú.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud