不法侵入(ふほうしんにゅう、fuhoushinnyuう)
- xâm nhập trái phép
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUHOUSHINNYUU
不法侵入
ふほうしんにゅう
不法侵入 (ふほうしんにゅう, phiên âm: fuhoushinnyuう) có nghĩa là "xâm nhập trái phép" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | xâm nhập trái phép |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
不法侵入 có nghĩa là xâm nhập bất hợp pháp, tức là vào một khu vực (nhà, đất, tòa nhà, v.v.) mà không có sự cho phép của chủ sở hữu hoặc người có quyền hợp pháp. 不法侵入 là một hành động phạm pháp và có thể bị trừng phạt theo luật pháp.
⚫︎不法侵入で逮捕された。 ・Dịch: Bị bắt vì tội xâm nhập bất hợp pháp. ⚫︎彼は他人の家に不法侵入した。 ・Dịch: Anh ta đã xâm nhập trái phép vào nhà người khác. ⚫︎その会社は不法侵入の被害に遭った。 ・Dịch: Công ty đó đã bị thiệt hại do hành vi xâm nhập trái phép.
Bạn có thể sử dụng 不法侵入 trong các tình huống như: ⚫︎ Khi bạn muốn mô tả một hành động xâm nhập trái phép. ⚫︎ Khi bạn nói về một sự việc liên quan đến việc vi phạm quyền sở hữu. ⚫︎ Khi bạn đề cập đến một vụ án hoặc một vấn đề pháp lý. Lưu ý: Luôn sử dụng 不法侵入 khi nói về một hành vi vi phạm pháp luật và không có sự đồng ý.
⚫︎ Kanji: 不法侵入 ⚫︎ Hiragana: ふほうしんにゅう ⚫︎ Katakana: Không có cách viết bằng katakana vì đây là một từ kanji và được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng. ⚫︎ Không có biến thể okurigana nào.
⚫︎ 不法入国 (fuhou nyuukoku): nhập cảnh trái phép (ví dụ, vào một quốc gia) ⚫︎ 不法占拠 (fuhou senkyo): chiếm đóng bất hợp pháp (ví dụ, đất đai) ⚫︎ 不法行為 (fuhou koui): hành vi bất hợp pháp (nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều hành vi vi phạm pháp luật)
⚫︎ 合法 (gouhou): hợp pháp ⚫︎ 許可 (kyoka): cho phép, sự cho phép ⚫︎ 正当な権利 (seitou na kenri): quyền hợp pháp
彼は夜中に他人の家に不法侵入した疑いで警察に逮捕された。 ・Bản dịch: Anh ta bị cảnh sát bắt vì nghi ngờ đã xâm nhập trái phép vào nhà người khác vào ban đêm. ・Giải thích: Câu này sử dụng 不法侵入 để miêu tả hành vi vi phạm pháp luật của một người, cụ thể là việc xâm nhập vào nhà riêng của người khác mà không có sự cho phép.
この建物への不法侵入は厳しく罰せられます。 ・Bản dịch: Việc xâm nhập trái phép vào tòa nhà này sẽ bị trừng phạt nghiêm khắc. ・Giải thích: Câu này cảnh báo về hậu quả của việc 不法侵入, nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng của hành vi này.
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hán. ⚫︎ 不法 (fuhou): bất hợp pháp, không theo luật ⚫︎ 侵入 (shinnyuu): xâm nhập, vào Khi kết hợp hai từ này lại, tạo thành một thuật ngữ pháp lý chỉ hành vi xâm nhập trái phép.