Nihongo

ファイル(ファイル、fairu)
- tập tin

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FA

ファ

ファ

I

イ

イ

RU

ル

ル

ファイル (ファイル, phiên âm: fairu) có nghĩa là "tập tin" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:tập tin
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ファイル là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "file" trong tiếng Anh. Nó đề cập đến một tập hợp dữ liệu được lưu trữ trong máy tính hoặc trên các thiết bị lưu trữ khác. Nó cũng có thể được dùng để chỉ một tài liệu, hồ sơ, hoặc tệp tin.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ このファイルを開いてください。 ・Dịch: Vui lòng mở [file] này. ⚫︎ ファイルを保存しました。 ・Dịch: Tôi đã lưu [file] rồi. ⚫︎ ファイルを添付してください。 ・Dịch: Vui lòng đính kèm [file].

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng ファイル trong nhiều ngữ cảnh khác nhau liên quan đến máy tính, tài liệu, hoặc thông tin được lưu trữ. Dưới đây là một số trường hợp cụ thể: ⚫︎ Khi bạn muốn yêu cầu người khác mở, lưu, hoặc đính kèm một [file]. ⚫︎ Khi bạn đang thảo luận về việc quản lý, tìm kiếm hoặc chỉnh sửa các [file]. ⚫︎ Khi bạn đang nói về loại [file] cụ thể (ví dụ, [file] văn bản, [file] hình ảnh).

Cách viết

Từ ファイル được viết bằng katakana vì nó là một từ mượn từ tiếng Anh. ⚫︎ Cách viết: ファイル (phai-ru) ⚫︎ Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho ファイル trong tiếng Nhật vì nó là một từ mượn. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ tương đương liên quan đến khái niệm: ⚫︎ 書類(しょるい - shorui): tài liệu ⚫︎ データ(data): dữ liệu

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho ファイル.

Ví dụ câu 1

このファイルは大きいので、ダウンロードに時間がかかります。 ・Bản dịch: [File] này lớn nên sẽ mất nhiều thời gian để tải xuống. ・Giải thích: Câu này giải thích về kích thước của [file] và thời gian tải xuống.

Ví dụ câu 2

ファイルを削除する前に、バックアップを取ってください。 ・Bản dịch: Trước khi xóa [file], hãy sao lưu nó. ・Giải thích: Câu này đưa ra lời khuyên về việc sao lưu [file] trước khi xóa.

Nguồn gốc

ファイル là từ mượn từ tiếng Anh "file".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud