Nihongo

ファイルファイルfairu
- tập tin

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FA

ファ

ファ

I

RU

ファイル (ファイル, phiên âm: fairu) có nghĩa là "tập tin" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:tập tin
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud