奇抜な(きばつな、kibatsuna)
- độc đáo / lập dị
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KIBATSU
奇抜
きばつ
NA
な
な
奇抜な (きばつな, phiên âm: kibatsuna) có nghĩa là "độc đáo / lập dị" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | độc đáo / lập dị |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | きばつな奇抜な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 奇抜です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 奇抜に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 奇抜じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 奇抜だった |
Thể kết thúc (終止形) | 奇抜だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 奇抜ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 奇抜さ |
Giải thích AI
奇抜な có nghĩa là "độc đáo", "khác thường", "kỳ lạ", hoặc "khác biệt". Nó mô tả những thứ, ý tưởng, hoặc con người có tính sáng tạo, không theo lối thông thường, và thường gây ấn tượng mạnh mẽ hoặc ngạc nhiên.
⚫︎ 彼女は奇抜なデザインの服を着ていた。 Dịch: Cô ấy đang mặc một bộ quần áo với thiết kế độc đáo. ⚫︎ そのアイデアは奇抜で、誰も考えつかないものだった。 Dịch: Ý tưởng đó thật khác thường, không ai nghĩ ra được. ⚫︎ 奇抜な髪型が彼女のトレードマークだ。 Dịch: Kiểu tóc độc đáo là thương hiệu của cô ấy.
Bạn có thể sử dụng 奇抜な để miêu tả: ⚫︎ Phong cách thời trang, thiết kế, hoặc nghệ thuật. ⚫︎ Ý tưởng, kế hoạch, hoặc dự án. ⚫︎ Hành vi, tính cách của một người. ⚫︎ Bất cứ thứ gì vượt ra khỏi sự thông thường và gây ấn tượng mạnh.
⚫︎ Hiragana: きばつな ⚫︎ Kanji: 奇抜な ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana luôn là な.
⚫︎ 独特(どくとく - Dokutoku):Độc đáo, riêng biệt. ⚫︎ 斬新(ざんしん - Zanshin):Mới mẻ, tân tiến. ⚫︎ 異様(いよう - Iyou):Kỳ lạ, khác thường. ⚫︎ 風変わり(ふうがわり - Fuugawari):Khác thường, lập dị.
⚫︎ ธรรมดา(ふつう - Futsuu):Bình thường. ⚫︎ 伝統的(でんとうてき - Dentouteki):Truyền thống. ⚫︎ ありふれた (Arifureta): Phổ biến, thông thường.
彼の奇抜なファッションセンスは、いつも人目を引く。 ・Bản dịch: Gu thời trang độc đáo của anh ấy luôn thu hút sự chú ý của mọi người. ・Giải thích: Câu này sử dụng 奇抜な để miêu tả phong cách thời trang khác biệt của một người.
その芸術家の奇抜な作品は、批評家たちを驚かせた。 ・Bản dịch: Các tác phẩm độc đáo của nghệ sĩ đó đã gây bất ngờ cho các nhà phê bình. ・Giải thích: Câu này sử dụng 奇抜な để mô tả các tác phẩm nghệ thuật có tính khác biệt.
奇抜 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 奇 (kỳ - kỳ lạ, khác thường) và 抜 (bạt - vượt trội, nổi bật). Khi kết hợp lại, nó diễn tả ý nghĩa về sự độc đáo và khác biệt một cách nổi bật.