Nihongo

奇抜なきばつなkibatsuna
- độc đáo / lập dị

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KIBATSU

NA

奇抜な (きばつな, phiên âm: kibatsuna) có nghĩa là "độc đáo / lập dị" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:độc đáo / lập dị
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
きばつな奇抜な
Thể lịch sự
(丁寧形)
奇抜です
Thể liên dụng
(連用形)
奇抜に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
奇抜じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
奇抜だった
Thể kết thúc
(終止形)
奇抜だ
Thể điều kiện
(仮定形)
奇抜ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
奇抜さ
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud