Nihongo

板前(いたまえ、itamae)
- đầu bếp Nhật

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ITAMAE

板前

いたまえ

板前 (いたまえ, phiên âm: itamae) có nghĩa là "đầu bếp Nhật" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:đầu bếp Nhật
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

板前 là một từ tiếng Nhật dùng để chỉ một người đầu bếp chuyên nghiệp, đặc biệt là người làm việc trong các nhà hàng, quán ăn truyền thống của Nhật Bản, đặc biệt là các nhà hàng chuyên về sushi, sashimi. 板前 thường đảm nhiệm các công việc như chuẩn bị nguyên liệu, chế biến món ăn, trình bày món ăn, và phục vụ khách hàng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼は腕の良い板前です。 Translation: Anh ấy là một đầu bếp giỏi. ⚫︎あの寿司屋の板前は、とても丁寧な仕事をする。 Translation: Đầu bếp của quán sushi đó làm việc rất cẩn thận.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 板前 để nói về người đầu bếp trong các tình huống sau: ⚫︎Khi bạn muốn giới thiệu một người đầu bếp. ⚫︎Khi bạn muốn khen ngợi kỹ năng nấu ăn của một người đầu bếp. ⚫︎Khi bạn muốn mô tả công việc của một người đầu bếp trong nhà hàng. Lưu ý: 板前 thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hơn so với các từ khác như 料理人 (ryōrinin) (đầu bếp nói chung).

Cách viết

⚫︎Từ 板前 được viết bằng chữ Hán là: 板前 ⚫︎Cách đọc (furigana): いたまえ ⚫︎Không có cách viết nào khác, vì đây là cách viết chính thức và phổ biến nhất.

Từ đồng nghĩa

⚫︎料理人 (ryōrinin): đầu bếp (nói chung) ⚫︎寿司職人 (sushi shokunin): thợ làm sushi ⚫︎板場 (itababa): khu vực làm việc của đầu bếp (có thể dùng để chỉ những người làm việc ở khu vực này, tương tự như 板前)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ những người làm nghề khác trong ngành dịch vụ ẩm thực.

Ví dụ câu 1

この店は、経験豊富な板前が作る本格的な寿司が食べられます。 ・Bản dịch: Quán này có thể ăn được món sushi chính hiệu do một 板前 giàu kinh nghiệm làm ra. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh đến kỹ năng và kinh nghiệm của người đầu bếp.

Ví dụ câu 2

板前さんは、お客様のために心を込めて料理を作ります。 ・Bản dịch: Các 板前 luôn nấu ăn bằng cả tấm lòng vì khách hàng. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao đối với công việc của người đầu bếp.

Nguồn gốc

Từ "板" (ita) trong 板前 có nghĩa là "tấm ván" (ám chỉ bàn làm việc). "前" (mae) có nghĩa là "trước, phía trước". Như vậy, 板前 có nghĩa đen là "người ở phía trước tấm ván", ám chỉ những người làm việc ở phía trước bàn chế biến thức ăn, tức là đầu bếp.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud