パテシエ(パテシエ、pateshie)
- thợ làm bánh ngọt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
PA
パ
パ
TE
テ
テ
SHI
シ
シ
E
エ
エ
パテシエ (パテシエ, phiên âm: pateshie) có nghĩa là "thợ làm bánh ngọt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | thợ làm bánh ngọt |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
パテシエ là một từ mượn trong tiếng Nhật, dùng để chỉ một người đầu bếp chuyên về làm bánh ngọt, bánh nướng, và các loại món tráng miệng khác. パテシエ có thể làm việc trong các tiệm bánh, nhà hàng, khách sạn, hoặc tự mở tiệm bánh của riêng mình. Công việc của パテシエ không chỉ đơn thuần là làm bánh, mà còn bao gồm thiết kế, trang trí, và đôi khi là sáng tạo ra các công thức mới.
⚫︎ あの店のパテシエは有名なケーキを作ります。 ⚫︎ Bản dịch: Đầu bếp làm bánh của cửa hàng đó làm ra những chiếc bánh ngọt nổi tiếng. ⚫︎ 彼女は将来パテシエになりたいです。 ⚫︎ Bản dịch: Cô ấy muốn trở thành một đầu bếp bánh ngọt trong tương lai. ⚫︎ パテシエの作るデザートは美しいだけでなく、美味しいです。 ⚫︎ Bản dịch: Các món tráng miệng do đầu bếp bánh ngọt làm ra không chỉ đẹp mắt mà còn ngon.
Bạn có thể sử dụng từ パテシエ khi nói về một người chuyên làm bánh ngọt. Từ này thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh về chuyên môn của người đó trong lĩnh vực bánh ngọt. Bạn có thể dùng trong các cuộc trò chuyện, bài viết, hoặc giới thiệu về ai đó.
Từ パテシエ được viết bằng katakana: パテシエ. Đây là cách viết phổ biến nhất vì nó là một từ mượn từ tiếng Pháp. Không có cách viết nào khác cho từ này trong tiếng Nhật.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các cụm từ như: ⚫︎ 菓子職人(かししょくにん): Người làm bánh nói chung. ⚫︎ ケーキ職人(ケーキしょくにん): Người làm bánh kem.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
彼はフランスでパテシエの修行をしました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã tu nghiệp để trở thành đầu bếp bánh ngọt ở Pháp. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó đã được đào tạo chuyên sâu về làm bánh ngọt.
このケーキは一流パテシエの作品です。 ・Bản dịch: Chiếc bánh này là tác phẩm của một đầu bếp bánh ngọt hàng đầu. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh chất lượng và tay nghề của người làm bánh.
パテシエ là một từ mượn từ tiếng Pháp, "pâtissier" (nam) và "pâtissière" (nữ), có nghĩa là "người làm bánh ngọt."