Nihongo

自立(じりつ、jiritsu)
- tự lập

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JIRITSU

自立

じりつ

自立 (じりつ, phiên âm: jiritsu) có nghĩa là "tự lập" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:tự lập
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

自立 nghĩa là tự lập, độc lập, có khả năng tự mình làm mọi việc, không cần sự giúp đỡ hay phụ thuộc vào người khác. Nó bao gồm khả năng tự đưa ra quyết định, tự chịu trách nhiệm về hành động của mình, và tự mình giải quyết các vấn đề gặp phải. Nó còn có thể chỉ khả năng tự chủ về kinh tế, tài chính. 自立 không chỉ giới hạn ở khía cạnh vật chất mà còn ở khía cạnh tinh thần, bao gồm cả việc tự tin vào bản thân và khả năng của mình.

Ví dụ cụ thể

⚫︎子供が自立]する。 ・Dịch: Con cái tự lập. ⚫︎経済的自立]を目指す。 ・Dịch: Hướng đến sự tự chủ về kinh tế. ⚫︎自立]した女性。 ・Dịch: Người phụ nữ tự lập.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 自立 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để diễn tả sự tự lập. Ví dụ, khi nói về việc ai đó bắt đầu sống một mình, tự kiếm tiền, hoặc tự đưa ra quyết định quan trọng trong cuộc sống. Nó cũng thường được dùng trong các cuộc thảo luận về giáo dục, phát triển bản thân, và các vấn đề xã hội liên quan đến sự độc lập của cá nhân.

Cách viết

Từ 自立 được viết bằng kanji, với cách đọc là じりつ. Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana của 自立 luôn là không có.

Từ đồng nghĩa

⚫︎独立 (dokuritsu): Độc lập, thường dùng trong bối cảnh chính trị, quốc gia. ⚫︎自律 (jiritsu): Tự chủ, tự giác, có khả năng tự quản lý. ⚫︎一人立ち (hitoridachi): Tự mình đứng vững, thường dùng khi nói về việc trưởng thành.

Từ trái nghĩa

⚫︎依存 (izon): Phụ thuộc. ⚫︎他力本願 (tariki hongan): Phụ thuộc vào người khác.

Ví dụ câu 1

彼は大学卒業後、すぐに自立]した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã tự lập ngay sau khi tốt nghiệp đại học. ・Giải thích: Câu này cho thấy anh ấy không còn phụ thuộc vào gia đình sau khi tốt nghiệp.

Ví dụ câu 2

自立]するためには、自己管理能力が重要です。 ・Bản dịch: Để tự lập, khả năng tự quản lý là rất quan trọng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự quản lý trong quá trình hướng tới sự tự lập.

Nguồn gốc

Từ 自立 được cấu tạo bởi hai chữ kanji: 自 (tự, mình) và 立 (lập, đứng). Vì vậy, về nghĩa đen, 自立có nghĩa là "tự mình đứng vững", phản ánh ý nghĩa của sự độc lập và tự chủ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud