自立(じりつ、jiritsu)
- tự lập
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JIRITSU
自立
じりつ
自立 (じりつ, phiên âm: jiritsu) có nghĩa là "tự lập" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | tự lập |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JIRITSU
自立
じりつ
自立 (じりつ, phiên âm: jiritsu) có nghĩa là "tự lập" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | tự lập |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |