抵抗力(ていこうりょく、teikouryoku)
- sức đề kháng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TEIKOURYOKU
抵抗力
ていこうりょく
抵抗力 (ていこうりょく, phiên âm: teikouryoku) có nghĩa là "sức đề kháng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | sức đề kháng |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
抵抗力 (ていこうりょく) trong tiếng Việt có nghĩa là "sức đề kháng", "khả năng kháng cự" hoặc "khả năng chống lại". Nó thể hiện khả năng của một người, vật hoặc hệ thống chống lại sự tấn công, ảnh hưởng tiêu cực từ bên ngoài, ví dụ như bệnh tật, sự xâm nhập của kẻ thù, hoặc các tác động tiêu cực khác. 抵抗力 có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ y học, quân sự đến các tình huống xã hội.
⚫︎ 風邪に対する抵抗力 ・Dịch: Sức đề kháng đối với cảm lạnh. ⚫︎ 体の抵抗力を高める ・Dịch: Tăng cường sức đề kháng của cơ thể. ⚫︎ その国は外敵からの抵抗力が弱い ・Dịch: Đất nước đó có sức kháng cự yếu trước kẻ thù bên ngoài.
Bạn có thể sử dụng 抵抗力 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả khả năng chống lại các tác động tiêu cực. ⚫︎ Trong y học, bạn có thể nói về sức đề kháng của cơ thể đối với bệnh tật. ⚫︎ Trong kinh doanh, bạn có thể đề cập đến khả năng cạnh tranh của một công ty. ⚫︎ Trong các tình huống khác, bạn có thể sử dụng để nói về khả năng chống chịu hoặc vượt qua khó khăn.
抵抗力 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 抵抗力 ⚫︎ Hiragana (cách đọc): ていこうりょく Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào về okurigana.
⚫︎ 耐性 (たいせい - tính chịu đựng, sức chịu đựng) ⚫︎ 防御力 (ぼうぎょりょく - lực phòng thủ) ⚫︎ 抗力 (こうりょく - lực cản, sức kháng cự)
⚫︎ 脆弱性 (ぜいじゃくせい - tính dễ bị tổn thương, dễ bị suy yếu) ⚫︎ 弱さ (よわさ - sự yếu đuối) ⚫︎ 無力 (むりょく - bất lực)
毎日の運動は体の抵抗力を強くする。 ・Bản dịch: Tập thể dục hàng ngày giúp tăng cường sức đề kháng của cơ thể. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc tập thể dục có tác dụng tích cực trong việc cải thiện khả năng chống lại bệnh tật của cơ thể.
その国の経済は世界不況に対する抵抗力が弱い。 ・Bản dịch: Nền kinh tế của đất nước đó có sức đề kháng yếu đối với cuộc suy thoái toàn cầu. ・Giải thích: Câu này sử dụng 抵抗力 để nói về khả năng của một nền kinh tế chống lại các tác động tiêu cực từ bên ngoài.
抵抗力 là một từ ghép trong tiếng Nhật, được tạo thành từ: ⚫︎ 抵抗 (teikou): "Kháng cự", "chống lại" ⚫︎ 力 (ryoku): "Sức mạnh", "khả năng" Do đó, 抵抗力 có nghĩa đen là "sức mạnh để kháng cự".