バーコード(バーコード、baーkoーdo)
- mã vạch
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BA
バ
バ
ー
ー
ー
KO
コ
コ
ー
ー
ー
DO
ド
ド
バーコード (バーコード, phiên âm: baーkoーdo) có nghĩa là "mã vạch" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | mã vạch |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
バーコード là từ tiếng Nhật mượn từ tiếng Anh, có nghĩa là "mã vạch". Nó là một dạng biểu diễn dữ liệu bằng hình ảnh, thường là các vạch đen trắng song song, được dùng để lưu trữ thông tin về một sản phẩm hoặc một đối tượng nào đó. Khi được quét bằng máy quét mã vạch, thông tin này sẽ được giải mã và hiển thị.
⚫︎商品にバーコードが貼ってあります。 Translation: Trên sản phẩm có dán mã vạch. ⚫︎レジでバーコードを読み取ります。 Translation: Quét mã vạch tại quầy thu ngân.
Bạn có thể sử dụng バーコード trong các tình huống liên quan đến việc mua sắm, quản lý hàng hóa, hoặc bất cứ khi nào bạn đề cập đến việc sử dụng hay nhìn thấy mã vạch.
バーコード được viết bằng katakana vì nó là từ mượn. Không có cách viết nào khác.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, tuy nhiên có thể so sánh với các hình thức lưu trữ thông tin khác không dùng mã vạch.
この商品のバーコードはどこにありますか? ・Bản dịch: Mã vạch của sản phẩm này ở đâu ạ? ・Giải thích: Câu này dùng để hỏi vị trí của mã vạch trên sản phẩm.
バーコードリーダーが故障しました。 ・Bản dịch: Máy quét mã vạch bị hỏng rồi. ・Giải thích: Câu này nói về việc máy đọc バーコード gặp sự cố.
Từ "barcode" trong tiếng Anh, có nghĩa là "mã vạch".