Nihongo

針金(はりがね、harigane)
- dây kẽm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HARIGANE

針金

はりがね

針金 (はりがね, phiên âm: harigane) có nghĩa là "dây kẽm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:dây kẽm
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

針金 là một danh từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "dây kim loại", "dây thép". Nó dùng để chỉ những sợi dây được làm từ kim loại, thường được sử dụng trong nhiều mục đích khác nhau, từ việc buộc đồ đạc đến việc xây dựng và thủ công.

Ví dụ cụ thể

⚫︎針金で花を飾る。 Dịch: Trang trí hoa bằng dây kim loại. ⚫︎この針金は細くて使いやすい。 Dịch: Dây kim loại này mỏng và dễ sử dụng.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 針金 khi bạn muốn đề cập đến một loại dây được làm từ kim loại, không phân biệt về độ dày hay loại kim loại cụ thể (tuy nhiên, kim loại sắt là phổ biến nhất). ⚫︎ Nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ hội thoại hàng ngày đến các hướng dẫn kỹ thuật. ⚫︎ Cụm từ 針金 thường được dùng một mình, nhưng đôi khi có thể được kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn về loại dây kim loại (ví dụ: 細い針金 - dây kim loại mỏng).

Cách viết

⚫︎ Từ 針金 được viết bằng chữ Hán là 針金. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là はりがね (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết khác cho từ này. ⚫︎ Không có biến thể trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 金属線 (きんぞくせん): dây kim loại (từ đồng nghĩa mang tính kỹ thuật hơn). ⚫︎ ワイヤー: dây (từ mượn, thường dùng để chỉ dây kim loại hoặc dây nói chung).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 針金 chỉ đơn giản là chỉ một loại vật liệu.

Ví dụ câu 1

写真立てを針金で作った。 ・Bản dịch: Tôi đã làm khung ảnh bằng dây kim loại. ・Giải thích: Câu này sử dụng 針金 để chỉ vật liệu được sử dụng để làm khung ảnh.

Ví dụ câu 2

この箱を針金で縛ってくれない? ・Bản dịch: Bạn có thể buộc chiếc hộp này bằng dây kim loại được không? ・Giải thích: Câu này sử dụng 針金 để yêu cầu ai đó dùng dây kim loại để buộc đồ.

Nguồn gốc

Từ "針" (hari) có nghĩa là "kim" hoặc "gai". Từ "金" (kane) có nghĩa là "kim loại" hoặc "tiền". Khi kết hợp lại, 針金 đề cập đến một loại "kim loại" có hình dáng giống như những chiếc "kim" nhỏ, hay nói cách khác là những sợi dây làm từ kim loại.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud