Nihongo

感電(かんでん、kandeん)
- điện giật

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KANDEN

感電

かんでん

感電 (かんでん, phiên âm: kandeん) có nghĩa là "điện giật" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:điện giật
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

感電 nghĩa là "bị điện giật" hoặc "điện giật". Đây là hiện tượng xảy ra khi dòng điện chạy qua cơ thể người hoặc động vật. ⚫︎Hiện tượng này có thể gây ra nhiều mức độ nguy hiểm khác nhau, từ cảm giác tê nhẹ cho đến ngưng tim, tử vong. ⚫︎Mức độ nghiêm trọng phụ thuộc vào cường độ dòng điện, thời gian tiếp xúc và đường đi của dòng điện trong cơ thể. ⚫︎Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng cụm từ "bị điện giật" để diễn tả ý này.

Ví dụ cụ thể

⚫︎触った電線に感電してしまった。 ・Bản dịch: Tôi đã bị điện giật khi chạm vào dây điện. ⚫︎雷に打たれて感電する可能性もある。 ・Bản dịch: Có khả năng bị điện giật khi bị sét đánh. ⚫︎濡れた手で電気製品を触ると感電することがあります。 ・Bản dịch: Chạm vào thiết bị điện khi tay ướt có thể bị điện giật.

Cách sử dụng

感電 được sử dụng trong các tình huống để mô tả việc một người hoặc vật thể bị điện giật. ⚫︎Thường dùng trong các thông báo về an toàn điện, trong các báo cáo về tai nạn hoặc trong các cuộc trò chuyện về các tình huống nguy hiểm liên quan đến điện. ⚫︎Đây là một từ quan trọng để hiểu và sử dụng khi nói về các vấn đề liên quan đến điện.

Cách viết

感電 được viết bằng chữ Hán (kanji): 感電. ⚫︎Cách đọc (furigana) là かんでん. ⚫︎Không có cách viết nào khác ngoài chữ Hán này. ⚫︎Không có biến thể về okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm từ diễn tả tương tự như: ⚫︎電気ショック (denki shokku) - sốc điện ⚫︎電気が流れる (denki ga nagareru) - điện chạy qua (cơ thể) ⚫︎ビリビリする (biribiri suru) - tê rần (cảm giác khi bị điện giật nhẹ)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 感電. Tuy nhiên, có thể hiểu là "không bị điện giật" nếu dùng trong ngữ cảnh.

Ví dụ câu 1

工事現場で作業員が感電し、病院に搬送された。 ・Bản dịch: Công nhân đã bị điện giật tại công trường và được đưa đến bệnh viện. ・Giải thích: Câu này mô tả một tai nạn liên quan đến điện giật tại nơi làm việc.

Ví dụ câu 2

子供がコンセントに指を入れようとして、親が慌てて止めて感電を免れた。 ・Bản dịch: Đứa trẻ định cho ngón tay vào ổ cắm điện, cha mẹ vội vàng ngăn lại, tránh bị điện giật. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phòng tránh tai nạn điện giật, đặc biệt là đối với trẻ em.

Nguồn gốc

感電 là từ ghép của hai chữ Hán: ⚫︎感 (kan): cảm giác, cảm nhận ⚫︎電 (den): điện Do đó, 感電 có thể hiểu là "cảm nhận về điện" hoặc "bị ảnh hưởng bởi điện", ám chỉ việc cơ thể chịu tác động của dòng điện.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud