リフレッシュ(リフレッシュ、rifureッshu)
- giải tỏa / làm mới
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RI
リ
リ
FU
フ
フ
RE
レ
レ
ッ
ッ
ッ
SHU
シュ
シュ
リフレッシュ (リフレッシュ, phiên âm: rifureッshu) có nghĩa là "giải tỏa / làm mới" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | giải tỏa / làm mới |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
リフレッシュ là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nguồn gốc từ tiếng Anh "refresh". Nó mang ý nghĩa làm mới, phục hồi, hoặc làm cho ai đó cảm thấy tươi mới và tràn đầy năng lượng hơn. Nó có thể áp dụng cho cả thể chất và tinh thần. リフレッシュ có thể chỉ việc nghỉ ngơi, thư giãn, hoặc tham gia vào các hoạt động giúp bản thân cảm thấy sảng khoái.
⚫︎ 週末は温泉に行って、リフレッシュしたいです。 ・Dịch: Cuối tuần tôi muốn đi suối nước nóng để thư giãn. ⚫︎ 新しいプロジェクトを始める前に、頭をリフレッシュするために休暇を取りました。 ・Dịch: Trước khi bắt đầu dự án mới, tôi đã nghỉ phép để làm mới đầu óc. ⚫︎ 仕事の合間に、コーヒーを飲んでリフレッシュしました。 ・Dịch: Tôi đã uống cà phê để lấy lại tinh thần trong giờ làm việc.
Bạn có thể sử dụng リフレッシュ trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả việc: ⚫︎ Muốn thư giãn, nghỉ ngơi sau thời gian làm việc căng thẳng. ⚫︎ Cần làm mới tinh thần để tập trung hơn. ⚫︎ Muốn tận hưởng một hoạt động vui vẻ, thú vị để lấy lại năng lượng. ⚫︎ Diễn tả việc làm mới một thứ gì đó, ví dụ như trang web, ứng dụng.
リフレッシュ thường được viết bằng katakana vì là từ mượn. Không có cách viết nào khác thông thường.
⚫︎ リラックス (rirakkusu) - Thư giãn ⚫︎ 気分転換 (kibun tenkan) - Thay đổi không khí ⚫︎ 休息 (kyūsoku) - Nghỉ ngơi ⚫︎ リフレッシュする (rifuresshu suru) - Làm mới (động từ, bao gồm cả リフレッシュ)
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ liên quan đến sự mệt mỏi hoặc căng thẳng có thể được xem là đối lập: ⚫︎ 疲れる (tsukareru) - Mệt mỏi ⚫︎ ストレス (sutoresu) - Căng thẳng ⚫︎ 疲労 (hirō) - Sự mệt mỏi
最近、仕事で疲れたので、週末はゆっくりと休んでリフレッシュします。 ・Bản dịch: Gần đây tôi mệt mỏi vì công việc nên cuối tuần tôi sẽ nghỉ ngơi thư giãn. ・Giải thích: Câu này sử dụng リフレッシュ để diễn tả việc nghỉ ngơi để phục hồi sức khỏe sau khi làm việc vất vả.
パソコンの画面が固まったので、再起動してリフレッシュしました。 ・Bản dịch: Màn hình máy tính bị đơ nên tôi khởi động lại để làm mới nó. ・Giải thích: Trong trường hợp này, リフレッシュ được dùng để chỉ việc khởi động lại máy tính để khắc phục lỗi.
Từ "refresh" trong tiếng Anh, có nghĩa là làm mới hoặc phục hồi.