リフレッシュ(リフレッシュ、rifureッshu)
- giải tỏa / làm mới
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RI
リ
リ
FU
フ
フ
RE
レ
レ
ッ
ッ
ッ
SHU
シュ
シュ
リフレッシュ (リフレッシュ, phiên âm: rifureッshu) có nghĩa là "giải tỏa / làm mới" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | giải tỏa / làm mới |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |