湧水(わきみず、wakimizu)
- nước suối
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
WAKIMIZU
湧水
わきみず
湧水 (わきみず, phiên âm: wakimizu) có nghĩa là "nước suối" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | nước suối |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
湧水 湧水 trong tiếng Việt có nghĩa là "nước ngầm dâng lên" hoặc "nước suối" hoặc "nước mạch". Đây là hiện tượng nước ngầm phun trào tự nhiên lên bề mặt đất. Nó khác với nước chảy từ sông, hồ hay các nguồn nước nhân tạo. Nước 湧水 thường trong và sạch do được lọc qua các lớp đất đá.
⚫︎その公園には、きれいな 湧水 があります。 ・Dịch: Công viên đó có một dòng nước suối trong lành. ⚫︎この 湧水 は、とても冷たいです。 ・Dịch: Nước suối này rất lạnh. ⚫︎山奥で 湧水 を見つけました。 ・Dịch: Tôi đã tìm thấy một dòng nước mạch trong vùng núi sâu.
Bạn có thể sử dụng 湧水 湧水 khi muốn nói về các nguồn nước tự nhiên phun lên từ lòng đất. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh miêu tả thiên nhiên, phong cảnh, hoặc khi nói về chất lượng của nước (ví dụ: nước sạch, nước uống được).
⚫︎ Từ này thường được viết bằng chữ Hán là 湧水 湧水. ⚫︎ Cách đọc (furigana): わきみず. ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
⚫︎ 泉水 (せんすい) - nước suối (khá trang trọng) ⚫︎ 泉 (いずみ) - suối, mạch nước ⚫︎ 清水 (しみず) - nước trong, nước sạch (thường dùng để chỉ nước từ suối hoặc nước ngầm)
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 湧水 湧水 chỉ hiện tượng tự nhiên. Tuy nhiên, nếu muốn so sánh với các nguồn nước khác thì có thể dùng: ⚫︎ 人工水 (じんこうすい) - nước nhân tạo ⚫︎ 雨水 (うすい) - nước mưa
この 湧水 は、地元の人々の生活を支えています。 ・Bản dịch: Nước ngầm này hỗ trợ cuộc sống của người dân địa phương. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của 湧水 湧水 trong việc cung cấp nước cho sinh hoạt.
夏には、この 湧水 で涼むのが最高です。 ・Bản dịch: Vào mùa hè, việc làm mát ở dòng nước suối này là tuyệt vời nhất. ・Giải thích: Câu này mô tả việc tận hưởng sự mát mẻ từ 湧水 湧水 vào mùa hè.
Từ này được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 湧 (わ)く - dâng lên, trào ra (động từ). ⚫︎ 水 (みず) - nước. Do đó, 湧水 湧水 có nghĩa đen là "nước dâng lên".