噴水(ふんすい、funsui)
- đài phun nước
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUNSUI
噴水
ふんすい
噴水 (ふんすい, phiên âm: funsui) có nghĩa là "đài phun nước" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | đài phun nước |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
噴水 có nghĩa là đài phun nước, vòi phun nước. Đó là một công trình kiến trúc hoặc thiết kế mà nước được phun lên không trung, thường để trang trí, làm đẹp cảnh quan, hoặc trong các công viên và quảng trường. Các 噴水 có thể có nhiều hình dạng, kích cỡ và có thể được điều khiển bằng các hiệu ứng ánh sáng và âm thanh.
⚫︎公園に大きな噴水があります。 ・Dịch: Trong công viên có một đài phun nước lớn. ⚫︎夏には、子供たちは噴水で遊ぶのが好きです。 ・Dịch: Vào mùa hè, trẻ em thích chơi ở đài phun nước. ⚫︎噴水の周りにはいつも人が集まっています。 ・Dịch: Mọi người luôn tụ tập xung quanh đài phun nước.
Bạn có thể sử dụng 噴水 khi bạn muốn nói về đài phun nước ở bất kỳ địa điểm nào, từ công viên, quảng trường, cho đến trong các khu vườn riêng. Nó được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng.
⚫︎ Kanji: 噴水 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): ふんすい ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa cụ thể nào. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ tương đương, ví dụ như: ⚫︎ 水のオブジェ (mizu no obuje): tác phẩm điêu khắc nước
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một danh từ chỉ một vật thể cụ thể.
その噴水は夜になると、色とりどりのライトで照らされます。 ・Bản dịch: Đài phun nước đó được chiếu sáng bằng nhiều loại ánh sáng vào ban đêm. ・Giải thích: Câu này mô tả về hiệu ứng ánh sáng của đài phun nước.
噴水の音はとてもリラックスできます。 ・Bản dịch: Âm thanh của đài phun nước rất thư giãn. ・Giải thích: Câu này nói về cảm giác thư thái mà tiếng nước chảy của đài phun nước mang lại.
Từ này được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎噴 (fun): phun ra, phun trào ⚫︎水 (sui): nước Do đó, 噴水 có nghĩa đen là "nước phun".