韓国語(かんこくご、kankokugo)
- tiếng Hàn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KANKOKUGO
韓国語
かんこくご
韓国語 (かんこくご, phiên âm: kankokugo) có nghĩa là "tiếng Hàn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | tiếng Hàn |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
韓国語 có nghĩa là "Tiếng Hàn". Đây là tên gọi của ngôn ngữ chính thức được sử dụng ở Hàn Quốc và Triều Tiên. Nó bao gồm từ vựng, ngữ pháp, cách phát âm và hệ thống chữ viết (Hangul) riêng biệt.
⚫︎ 韓国語を勉強しています。 Dịch: Tôi đang học tiếng Hàn. ⚫︎ あの人は韓国語が上手です。 Dịch: Người đó giỏi tiếng Hàn.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 韓国語 để nói về ngôn ngữ Hàn Quốc trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc học, sử dụng, hoặc nói về trình độ tiếng Hàn của ai đó. ⚫︎ Cũng có thể sử dụng khi thảo luận về văn hóa, lịch sử liên quan đến Hàn Quốc.
⚫︎ 韓国語 được viết bằng chữ Hán (kanji) và Hiragana: * 韓国: Hàn Quốc (tên nước) * 語: Ngữ (ngôn ngữ) ⚫︎ Cách viết khác (ít phổ biến): Không có cách viết nào khác.
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì đây là tên gọi chính thức của ngôn ngữ.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, bạn có thể nói về các ngôn ngữ khác như: 日本語 (tiếng Nhật), 英語 (tiếng Anh), v.v. để đối chiếu.
私は韓国語のドラマが好きです。 ・Bản dịch: Tôi thích phim truyền hình Hàn Quốc. ・Giải thích: Câu này sử dụng 韓国語 để chỉ ra thể loại phim (phim bằng tiếng Hàn).
韓国語の先生はとても親切です。 ・Bản dịch: Giáo viên tiếng Hàn rất tốt bụng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 韓国語 để chỉ đến môn học.
韓国語 là một từ ghép trong tiếng Nhật. ⚫︎ 韓国 có nguồn gốc từ chữ Hán, chỉ đất nước Hàn Quốc. ⚫︎ 語 cũng có nguồn gốc từ chữ Hán, có nghĩa là "ngôn ngữ". Vì vậy, 韓国語 nghĩa đen là "ngôn ngữ Hàn Quốc".