Nihongo

公言(こうげん、kougen)
- tuyên bố công khai

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOUGEN

公言

こうげん

公言 (こうげん, phiên âm: kougen) có nghĩa là "tuyên bố công khai" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:tuyên bố công khai
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

公言 có nghĩa là công khai tuyên bố, tuyên bố chính thức một điều gì đó với mọi người. Nó thể hiện hành động bày tỏ ý kiến, quyết định hoặc thông tin một cách rõ ràng và rộng rãi, thường là trước công chúng hoặc trong một môi trường chính thức. Hành động này thường mang tính chất trang trọng và có thể có những hệ quả nhất định.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼公言したことは必ず実行する。 ・Bản dịch: Anh ấy chắc chắn sẽ thực hiện những gì anh ấy đã tuyên bố. ⚫︎彼女は結婚することを公言した。 ・Bản dịch: Cô ấy đã tuyên bố sẽ kết hôn. ⚫︎社長は新商品の発売を公言した。 ・Bản dịch: Giám đốc điều hành đã công bố việc ra mắt sản phẩm mới.

Cách sử dụng

Bạn nên sử dụng 公言 khi muốn diễn đạt hành động tuyên bố một cách chính thức, trước công chúng, hoặc trong các tình huống trang trọng. Nó thường được dùng khi một người có địa vị, uy tín, hoặc trách nhiệm đưa ra một thông báo quan trọng. Không nên sử dụng trong các tình huống thông thường, thân mật.

Cách viết

Từ 公言 được viết bằng chữ Hán 公 (công) nghĩa là công khai, và 言 (ngôn) nghĩa là lời nói. Cách đọc là こうげん (kougen) bằng hiragana. Không có cách viết nào khác cho từ này, và cũng không có sự thay đổi về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 発表 (happyou): Công bố, tuyên bố. ⚫︎ 宣言 (sen'gen): Tuyên bố, thông báo. ⚫︎ 明言 (meigen): Nói rõ, tuyên bố rõ ràng. ⚫︎ 表明 (hyoumei): Bày tỏ, biểu thị.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn, vì 公言 mang ý nghĩa công khai. Tuy nhiên, có thể xem xét các hành động trái ngược như: ⚫︎ 秘密にする (himitsu ni suru): Giữ bí mật. ⚫︎ 隠す (kakusu): Giấu, che giấu.

Ví dụ câu 1

彼は自分の意見を公言することを恐れない。 ・Bản dịch: Anh ta không sợ công khai ý kiến của mình. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự tự tin và dũng cảm của người đó khi công khai bày tỏ ý kiến.

Ví dụ câu 2

彼女は政治家になることを公言している。 ・Bản dịch: Cô ấy đã tuyên bố sẽ trở thành một chính trị gia. ・Giải thích: Câu này thể hiện ý định rõ ràng và công khai của cô ấy về sự nghiệp chính trị.

Nguồn gốc

Từ 公言 có nguồn gốc từ sự kết hợp của hai chữ Hán: 公 (công) và 言 (ngôn). Sự kết hợp này phản ánh ý nghĩa của việc "nói ra điều gì đó một cách công khai".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud