降伏(こうふく、koufuku)
- đầu hàng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOUFUKU
降伏
こうふく
降伏 (こうふく, phiên âm: koufuku) có nghĩa là "đầu hàng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | đầu hàng |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
降伏 là một động từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là đầu hàng, quy hàng, hoặc chịu thua. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc các tình huống cạnh tranh khác, nơi một bên chấp nhận thua cuộc. Nó bao gồm việc từ bỏ sự kháng cự và chấp nhận sự kiểm soát hoặc chiến thắng của đối phương. Nó có thể là hành động chấp nhận thất bại.
⚫︎敵は降伏した。 ・Dịch: Kẻ thù đã đầu hàng. ⚫︎無条件降伏 ・Dịch: Đầu hàng vô điều kiện. ⚫︎降伏勧告 ・Dịch: Lời kêu gọi đầu hàng.
Bạn có thể sử dụng 降伏 trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi một đội quân hoặc một quốc gia đầu hàng quân địch trong chiến tranh. ⚫︎ Khi một người từ bỏ ý định chống cự trong một cuộc tranh chấp hoặc xung đột. ⚫︎ Trong một cuộc thi hoặc trò chơi, khi một người chơi thừa nhận thua cuộc. Lưu ý: 降伏 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.
降伏 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 降伏 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): こうふく Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) là 伏.
⚫︎ 投降 (とうこう): Đầu hàng, quy hàng (tập trung vào việc nộp vũ khí hoặc rời khỏi hàng ngũ). ⚫︎ 屈服 (くっぷく): Khuất phục, chịu thua (nhấn mạnh sự phục tùng). ⚫︎ 敗北 (はいぼく): Thất bại (diễn tả kết quả của việc thua cuộc).
⚫︎ 抵抗 (ていこう): Kháng cự, chống lại. ⚫︎ 反抗 (はんこう): Phản kháng. ⚫︎ 勝利 (しょうり): Chiến thắng.
日本は第二次世界大戦で降伏した。 ・Bản dịch: Nhật Bản đã đầu hàng trong Thế chiến thứ hai. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động đầu hàng của Nhật Bản vào cuối Thế chiến thứ hai.
交渉は決裂し、ついに相手は降伏した。 ・Bản dịch: Cuộc đàm phán tan vỡ và cuối cùng đối phương đã đầu hàng. ・Giải thích: Câu này miêu tả tình huống trong đó cuộc đàm phán không thành công và một bên phải đầu hàng.
降伏 là một từ ghép trong tiếng Nhật. ⚫︎ 降 (こう): có nghĩa là "giáng" hoặc "rơi xuống". ⚫︎ 伏 (ふく): có nghĩa là "phục", "khuất phục" hoặc "núp". Ghép lại, nó biểu thị ý nghĩa "rơi xuống" và "khuất phục", ngụ ý sự từ bỏ và đầu hàng.