塵(ちり、chiri)
- bụi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHIRI
塵
ちり
塵 (ちり, phiên âm: chiri) có nghĩa là "bụi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | bụi |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
塵 có nghĩa là bụi, rác, những thứ nhỏ nhặt không đáng kể. Nó thường chỉ những hạt nhỏ bám trên bề mặt, trong không khí hoặc là những thứ bị vứt bỏ.
⚫︎部屋の塵を掃除する。 ・Dịch: Dọn dẹp bụi trong phòng. ⚫︎道に塵が落ちている。 ・Dịch: Có bụi rơi trên đường.
Bạn có thể dùng 塵 để nói về: ⚫︎ Bụi bặm trong nhà, ngoài đường. ⚫︎ Rác thải nhỏ. ⚫︎ Một cách ẩn dụ, chỉ những điều nhỏ nhặt, tầm thường.
⚫︎ Thông thường, 塵 được viết bằng chữ Hán 塵. ⚫︎ Cách đọc: ちり (hiragana).
⚫︎ ゴミ (gomi): rác (nói chung). ⚫︎ 埃 (hokori): bụi.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
机の上に塵が積もっている。 ・Bản dịch: Bụi bám đầy trên bàn. ・Giải thích: Câu này mô tả tình trạng có nhiều bụi bám trên bàn.
心の塵を払う。 ・Bản dịch: Gột rửa những vướng bận trong lòng. ・Giải thích: Trong trường hợp này, 塵 được dùng theo nghĩa bóng, chỉ những điều tiêu cực, phiền muộn trong lòng.
Nguồn gốc của chữ Hán 塵 có thể liên quan đến việc chỉ những hạt nhỏ của đất, cát, hoặc các vật chất nhỏ khác.