宛名(あてな、atena)
- tên người nhận
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ATENA
宛名
あてな
宛名 (あてな, phiên âm: atena) có nghĩa là "tên người nhận" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | tên người nhận |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
宛名宛名 trong tiếng Việt có nghĩa là "địa chỉ người nhận", "tên người nhận" hoặc "người nhận". Đây là phần ghi trên phong bì, bưu thiếp, hoặc các loại giấy tờ khác để xác định người hoặc tổ chức mà bạn muốn gửi thư hoặc tài liệu đến. Nó bao gồm tên, địa chỉ, và đôi khi là các thông tin liên lạc khác của người nhận.
⚫︎宛名宛名を書く。 Dịch: Ghi tên người nhận. ⚫︎宛名宛名が間違っている。 Dịch: Địa chỉ người nhận bị sai. ⚫︎ この封筒の宛名宛名は何ですか? Dịch: Địa chỉ người nhận của phong bì này là gì?
Bạn sử dụng từ 宛名宛名 khi bạn muốn nói về tên và địa chỉ của người hoặc tổ chức mà bạn muốn gửi thư, bưu thiếp, hoặc các loại tài liệu khác. Ví dụ, khi bạn đang điền thông tin vào phong bì hoặc khi bạn hỏi về địa chỉ người nhận.
Từ 宛名宛名 được viết bằng chữ Hiragana là あてな. Tuy nhiên, trong thực tế, thường sẽ dùng Kanji là 宛名宛名. Không có các cách viết khác hoặc biến thể chính của okurigana.
⚫︎ 受取人 (うけとりにん): Người nhận ⚫︎ 差出人 (さしだしにん): Người gửi (đôi khi được sử dụng để phân biệt rõ ràng với người nhận)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng ngược lại là thông tin của người gửi hoặc "người tạo ra" văn bản đó.
手紙の《宛名宛名は、山田太郎様です。》 ・Bản dịch: Địa chỉ người nhận của bức thư là Yamada Taro-sama. ・Giải thích: Câu này cho thấy rõ thông tin về người nhận trên một lá thư.
この荷物の《宛名宛名を確認してください。》 ・Bản dịch: Vui lòng kiểm tra địa chỉ người nhận của bưu kiện này. ・Giải thích: Câu này được dùng trong quá trình gửi hàng, yêu cầu kiểm tra thông tin người nhận.
宛宛 có nghĩa là "hướng tới" hoặc "nhắm đến". 名名 có nghĩa là "tên". Vì vậy, 宛名宛名 có nghĩa là "tên được nhắm đến" hoặc "tên của người được gửi đến".