近頃(ちかごろ、chikagoro)
- gần đây
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHIKAGORO
近頃
ちかごろ
近頃 (ちかごろ, phiên âm: chikagoro) có nghĩa là "gần đây" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | gần đây |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
近頃 có nghĩa là "gần đây", "dạo này", hoặc "mấy hôm nay". Nó diễn tả thời gian gần đây, không phải là quá khứ xa xôi, mà là khoảng thời gian tương đối gần với thời điểm hiện tại. Nó thể hiện sự quan tâm đến những sự việc, tình hình đang diễn ra trong khoảng thời gian đó.
⚫︎近頃、暑いですね。 Dịch: Dạo này trời nóng nhỉ. ⚫︎近頃、忙しいです。 Dịch: Dạo này tôi bận. ⚫︎近頃、あまり寝ていません。 Dịch: Mấy hôm nay tôi không ngủ nhiều.
⚫︎Sử dụng 近頃 khi bạn muốn nói về những sự việc, tình hình xảy ra trong một khoảng thời gian gần đây. ⚫︎ Nó thường được đặt ở đầu câu hoặc gần đầu câu. ⚫︎ Phù hợp trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để hỏi thăm, chia sẻ thông tin về những gì đang diễn ra.
⚫︎ Viết bằng chữ Hán: 近頃 ⚫︎ Viết bằng Hiragana: ちかごろ ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Không có sự thay đổi trong okurigana.
⚫︎ 最近(さいきん):Gần đây, dạo này (tương tự 近頃) ⚫︎ このごろ:Gần đây, dạo này (tương tự 近頃) ⚫︎ 今日この頃(きょうこのごろ):Ngày nay, thời gian gần đây (mang sắc thái trang trọng hơn)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng ngược lại, ví dụ: ⚫︎ 昔(むかし):Ngày xưa, ngày trước. ⚫︎ 以前(いぜん):Trước đây.
近頃]、何か面白いことありましたか。 ・Bản dịch: Gần đây bạn có việc gì thú vị không? ・Giải thích: Câu hỏi về những sự kiện thú vị xảy ra trong thời gian gần đây.
近頃]、彼女に会っていません。 ・Bản dịch: Dạo này tôi không gặp cô ấy. ・Giải thích: Diễn tả việc không gặp ai đó trong một khoảng thời gian gần đây.
Từ "近" (chika – gần) và "頃" (goro – khoảng thời gian). Ghép lại để chỉ khoảng thời gian gần đây.