Nihongo

近々(ちかぢか、chikajiか)
- sớm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHIKAJIKA

近々

ちかぢか

近々 (ちかぢか, phiên âm: chikajiか) có nghĩa là "sớm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:sớm
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

近々 nghĩa là "sớm", "gần đây", "sắp tới", hoặc "trong thời gian tới". Nó diễn tả một hành động, sự kiện, hoặc tình huống sẽ xảy ra trong tương lai gần, không xác định rõ thời gian cụ thể. Việc sử dụng 近々 nhấn mạnh tính chất "sớm" hoặc "gần" của sự việc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎近々、新しい映画を見に行こう。 Dịch: Sắp tới, chúng ta đi xem phim mới nhé. ⚫︎近々、引っ越しをする予定です。 Dịch: Tôi dự định sẽ chuyển nhà trong thời gian tới. ⚫︎近々、彼に会うつもりです。 Dịch: Sắp tới, tôi định gặp anh ấy.

Cách sử dụng

⚫︎近々 thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc trang trọng vừa phải. ⚫︎ Nó thích hợp để nói về những kế hoạch, dự định hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai gần mà không cần quá chính xác về thời gian. ⚫︎ Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian như: 今週 (tuần này), 今月 (tháng này), hoặc các động từ diễn tả hành động trong tương lai. ⚫︎ Tránh dùng 近々 trong các tình huống cần sự chính xác tuyệt đối về thời gian, ví dụ như trong các thông báo chính thức hoặc lịch trình quan trọng.

Cách viết

⚫︎ 近々 thường được viết bằng hiragana là ちかぢか. ⚫︎ Kanji: 近々. ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là 々.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ もうすぐ (sắp, chẳng bao lâu nữa) ⚫︎ まもなく (sắp, chẳng mấy chốc) ⚫︎ そのうち (trong thời gian tới, không lâu nữa) ⚫︎ 近く (gần) - mặc dù không chính xác đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể diễn đạt ý tương tự trong một số ngữ cảnh.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, để chỉ khoảng thời gian xa trong tương lai, bạn có thể dùng các từ như: ⚫︎ ずっと後で (rất lâu sau) ⚫︎ 将来 (tương lai) ⚫︎ いつか (một ngày nào đó)

Ví dụ câu 1

近々、日本へ旅行に行きます。 ・Bản dịch: Sắp tới, tôi sẽ đi du lịch Nhật Bản. ・Giải thích: Câu này sử dụng 近々 để nói về kế hoạch đi du lịch Nhật Bản trong tương lai gần.

Ví dụ câu 2

近々、新しいスマホを買おうと思っています。 ・Bản dịch: Tôi đang định mua điện thoại thông minh mới trong thời gian tới. ・Giải thích: Ở đây, 近々 diễn tả ý định mua điện thoại trong tương lai gần.

Nguồn gốc

近々 là sự kết hợp của hai từ: 近い (chikai - gần) và cấu trúc lặp lại của kanji 々, thể hiện ý nhấn mạnh sự "gần" về mặt thời gian.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud