Nihongo

清涼飲料(せいりょういんりょう、seiryouいnriょう)
- nước giải khát

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SEIRYOUINRYOU

清涼飲料

せいりょういんりょう

清涼飲料 (せいりょういんりょう, phiên âm: seiryouいnriょう) có nghĩa là "nước giải khát" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:nước giải khát
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

清涼飲料 (せいりょういんりょう) là một từ tiếng Nhật dùng để chỉ các loại đồ uống giải khát, thường được đóng chai hoặc đóng hộp, có vị ngọt và có ga hoặc không ga. Nó bao gồm nhiều loại khác nhau, thường được sử dụng để giải khát trong các hoạt động hàng ngày.

Ví dụ cụ thể

⚫︎自動販売機で清涼飲料を買いました。 ・Dịch: Tôi đã mua đồ uống giải khát ở máy bán hàng tự động. ⚫︎夏は清涼飲料がよく売れます。 ・Dịch: Đồ uống giải khát bán rất chạy vào mùa hè. ⚫︎清涼飲料を毎日たくさん飲むのは健康に良くない。 ・Dịch: Uống nhiều đồ uống giải khát mỗi ngày không tốt cho sức khỏe.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 清涼飲料 khi nói về các loại đồ uống giải khát chung, ví dụ như nước ngọt, nước trái cây đóng chai, hoặc các loại đồ uống thể thao. Nó được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc mua sắm hàng ngày đến các buổi tụ tập bạn bè.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji là 清涼飲料, với cách đọc là せいりょういんりょう. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính thức.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể sử dụng các cụm từ tương tự để chỉ các loại đồ uống cụ thể: ⚫︎ nước ngọt (炭酸飲料 - tansan inryou) ⚫︎ nước ép trái cây (ジュース - jūsu) ⚫︎ đồ uống thể thao (スポーツドリンク - supōtsu dorinku)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể nói về các loại đồ uống khác không phải là 清涼飲料, ví dụ: ⚫︎ trà (お茶 - ocha) ⚫︎ cà phê (コーヒー - kōhī) ⚫︎ nước lọc (水 - mizu)

Ví dụ câu 1

暑いので、コンビニで清涼飲料を買おう。 ・Bản dịch: Trời nóng quá, đi mua đồ uống giải khát ở cửa hàng tiện lợi thôi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 清涼飲料 để chỉ một loại đồ uống cần mua để giải nhiệt.

Ví dụ câu 2

子供は清涼飲料が大好きです。 ・Bản dịch: Trẻ con rất thích đồ uống giải khát. ・Giải thích: Câu này cho thấy sở thích của trẻ em đối với các loại đồ uống này.

Nguồn gốc

Từ 清涼飲料 bắt nguồn từ việc kết hợp các chữ Hán: ⚫︎ 清涼 (seiryō): mát mẻ, sảng khoái. ⚫︎ 飲料 (inryō): đồ uống. Kết hợp lại, nó chỉ các loại đồ uống có tác dụng làm mát và giải khát.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud