Nihongo

高温(こうおん、kouon)
- nhiệt độ cao

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOUON

高温

こうおん

高温 (こうおん, phiên âm: kouon) có nghĩa là "nhiệt độ cao" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:nhiệt độ cao
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

高温 高温 có nghĩa là nhiệt độ cao hoặc tình trạng có nhiệt độ cao. Nó thường được sử dụng để mô tả môi trường, vật chất, hoặc các hiện tượng có nhiệt độ vượt quá mức bình thường.

Ví dụ cụ thể

⚫︎高温注意報 ・Bản dịch: Cảnh báo nhiệt độ cao ⚫︎エンジンが高温になる ・Bản dịch: Động cơ nóng lên. ⚫︎このフライパンは高温に強いです ・Bản dịch: Chảo này chịu được nhiệt độ cao.

Cách sử dụng

高温 高温 được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Bạn có thể dùng nó để: ⚫︎ Mô tả thời tiết nóng bức: 今日は高温です (Hôm nay trời nóng). ⚫︎ Nói về nhiệt độ của một vật thể: このオーブンは高温です (Lò nướng này rất nóng). ⚫︎ Cảnh báo về các tình huống nguy hiểm: 高温に注意してください (Hãy cẩn thận với nhiệt độ cao).

Cách viết

⚫︎ Kanji: 高温 ⚫︎ Hiragana: こうおん ⚫︎ Katakana: Không có cách viết bằng Katakana thông thường. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 熱い (Atsui) - Nóng (dùng để mô tả nhiệt độ nói chung, có thể không quá cụ thể như 高温 高温). ⚫︎ 高温多湿 (Kouon tashitsu) - Nhiệt độ cao và độ ẩm cao.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 低温 (Teion) - Nhiệt độ thấp. ⚫︎ 寒い (Samui) - Lạnh.

Ví dụ câu 1

夏は高温になるので、熱中症に注意しましょう。 ・Bản dịch: Mùa hè nhiệt độ cao, hãy cẩn thận với say nắng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 高温 高温 để chỉ tình trạng nhiệt độ cao trong mùa hè và đưa ra lời khuyên.

Ví dụ câu 2

この金属は高温に耐えられる材料で作られています。 ・Bản dịch: Kim loại này được làm từ vật liệu chịu được nhiệt độ cao. ・Giải thích: Ở đây, 高温 高温 được dùng để mô tả đặc tính của vật liệu.

Nguồn gốc

高温 高温 là một từ ghép trong tiếng Nhật. ⚫︎ 高 (kou): có nghĩa là cao. ⚫︎ 温 (on): có nghĩa là nhiệt độ. Do đó, 高温 高温 có nghĩa là "nhiệt độ cao".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud