Nihongo

低温(ていおん、teion)
- nhiệt độ thấp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TEION

低温

ていおん

低温 (ていおん, phiên âm: teion) có nghĩa là "nhiệt độ thấp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:nhiệt độ thấp
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

低温 nghĩa là nhiệt độ thấp, hoặc là môi trường có nhiệt độ thấp. Nó thường được sử dụng để chỉ nhiệt độ dưới mức bình thường, hoặc nhiệt độ thấp một cách bất thường. 低温 có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ khoa học, kỹ thuật đến cuộc sống hàng ngày.

Ví dụ cụ thể

⚫︎冷蔵庫は低温に保たれています。 Dịch: Tủ lạnh được duy trì ở nhiệt độ thấp. ⚫︎低温調理で、食材の旨みを引き出す。 Dịch: Nấu ăn ở nhiệt độ thấp để làm nổi bật hương vị của nguyên liệu. ⚫︎この地域は冬に低温になります。 Dịch: Vùng này trở nên lạnh giá vào mùa đông.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 低温 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi muốn nói về nhiệt độ thấp. Ví dụ, khi mô tả thời tiết, trong công nghiệp, y học, hoặc khi nói về cách bảo quản thực phẩm.

Cách viết

⚫︎ Cách viết: 低温 ⚫︎ Hiragana: ていおん ⚫︎ Kanji: 低温 ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là "おん".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 低温下 (teionka): Dưới nhiệt độ thấp ⚫︎ 冷たい (tsumetai): Lạnh (dùng để mô tả thời tiết hoặc vật gì đó lạnh) ⚫︎ 寒さ (samusa): Cái lạnh

Từ trái nghĩa

⚫︎ 高温 (kōon): Nhiệt độ cao ⚫︎ 熱 (netsu): Nhiệt, sức nóng ⚫︎ 暑さ (atsusa): Cái nóng

Ví dụ câu 1

低温殺菌された牛乳は風味が良い。 ・Bản dịch: Sữa tiệt trùng ở nhiệt độ thấp có hương vị ngon. ・Giải thích: Câu này sử dụng 低温 để nói về một phương pháp tiệt trùng sữa.

Ví dụ câu 2

今年の冬は低温に見舞われた。 ・Bản dịch: Mùa đông năm nay đã bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ thấp. ・Giải thích: Câu này dùng 低温 để mô tả một mùa đông lạnh giá.

Nguồn gốc

Từ này là một từ ghép trong tiếng Nhật, kết hợp hai chữ Hán: ⚫︎ 低 (tei): Thấp ⚫︎ 温 (on): Nhiệt độ Do đó, 低温 có nghĩa là nhiệt độ thấp.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud