Nihongo

高熱(こうねつ、kounetsu)
- sốt cao

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOUNETSU

高熱

こうねつ

高熱 (こうねつ, phiên âm: kounetsu) có nghĩa là "sốt cao" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:sốt cao
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

高熱 có nghĩa là sốt cao. Nó dùng để chỉ tình trạng nhiệt độ cơ thể tăng cao bất thường, thường là do bệnh tật hoặc nhiễm trùng. ⚫︎ Cụ thể hơn, 高熱 được dùng khi nhiệt độ cơ thể vượt quá mức bình thường một cách đáng kể, gây ra các triệu chứng như ớn lạnh, đau đầu, mệt mỏi, và đôi khi là ảo giác hoặc co giật. ⚫︎ Mức độ 高熱 có thể khác nhau, nhưng thường được xem là 高熱 khi nhiệt độ cơ thể đạt đến hoặc vượt quá 39°C (102.2°F).

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼はインフルエンザで高熱]が出た。 Dịch: Anh ấy bị sốt cao do cúm. ⚫︎ 子供が高熱]でぐったりしている。 Dịch: Đứa trẻ đang mệt lả vì sốt cao.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 高熱 trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn diễn đạt rằng ai đó đang bị sốt rất cao. ⚫︎ Khi bạn muốn mô tả tình trạng sức khỏe của một người, đặc biệt trong bối cảnh bệnh tật. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện với bác sĩ hoặc người thân khi nói về tình trạng bệnh. Lưu ý: 高熱 thường được dùng như một danh từ.

Cách viết

⚫︎ 高熱 được viết bằng Kanji: 高熱 ⚫︎ Cách đọc (furigana): こうねつ ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 熱 (netsu): sốt (dạng đơn giản hơn). ⚫︎ 発熱 (hatsu netsu): sốt (về mặt y học).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 平熱 (heinetu): nhiệt độ bình thường. ⚫︎ 微熱 (binetsu): sốt nhẹ (ít nghiêm trọng hơn).

Ví dụ câu 1

医者は彼の高熱]の原因を調べた。 ・Bản dịch: Bác sĩ đã kiểm tra nguyên nhân gây ra sốt cao cho anh ấy. ・Giải thích: Câu này sử dụng 高熱 để mô tả tình trạng sốt cao như một triệu chứng cần được chẩn đoán.

Ví dụ câu 2

高熱]が続くと、脱水症状になる可能性がある。 ・Bản dịch: Nếu sốt cao kéo dài, có thể bị mất nước. ・Giải thích: Câu này chỉ ra hậu quả tiềm ẩn của việc bị 高熱 kéo dài.

Nguồn gốc

高熱 là một từ ghép trong tiếng Nhật. ⚫︎ "高" (kou): cao, lớn ⚫︎ "熱" (netsu): nhiệt, sốt Do đó, 高熱 kết hợp hai từ này để tạo thành ý nghĩa "sốt cao".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud