実習生(じっしゅうせい、jiっshuusei)
- thực tập sinh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JISSHUUSEI
実習生
じっししゅうせい
実習生 (じっしゅうせい, phiên âm: jiっshuusei) có nghĩa là "thực tập sinh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | thực tập sinh |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
実習生 là một từ tiếng Nhật dùng để chỉ người tham gia vào các khóa thực tập, đào tạo thực tế, hoặc làm việc để học hỏi kinh nghiệm và kỹ năng trong một lĩnh vực cụ thể. Những người này thường là sinh viên, học viên, hoặc người mới vào nghề, và họ được làm quen với công việc thông qua việc thực hành dưới sự hướng dẫn của người có kinh nghiệm. Mục đích chính là để tích lũy kiến thức và kỹ năng thực tế, đồng thời áp dụng những gì đã học trong lý thuyết vào thực tế. Những người này được gọi là 実習生 hoặc 実習生たち (số nhiều).
⚫︎大学の病院で実習生として働いています。 Dịch: Tôi đang làm việc như một thực tập sinh tại bệnh viện của trường đại học. ⚫︎新しい実習生は、とても熱心に仕事に取り組んでいます。 Dịch: Các thực tập sinh mới rất nhiệt tình làm việc. ⚫︎この会社は、多くの実習生を受け入れています。 Dịch: Công ty này tiếp nhận rất nhiều thực tập sinh.
Bạn có thể sử dụng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như khi nói về sinh viên thực tập, học viên nghề, hoặc những người đang trong giai đoạn đào tạo thực tế. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng và chính thức, liên quan đến môi trường làm việc hoặc học tập. Bạn có thể sử dụng nó để mô tả vị trí, vai trò, hoặc kinh nghiệm của một người.
Từ này thường được viết bằng kanji là 実習生. Cách đọc là じっしゅうせい. * 実 có nghĩa là "thực tế, kết quả". * 習 có nghĩa là "học tập, luyện tập". * 生 có nghĩa là "người, sinh viên". Ngoài ra, nó có thể được viết bằng hiragana: じっしゅうせい. Không có cách viết nào khác và không có sự thay đổi trong okurigana.
Các từ đồng nghĩa có thể bao gồm: ⚫︎研修生 (kenshūsei): Học viên; người được đào tạo. ⚫︎インターン (intān): Thực tập sinh (từ mượn tiếng Anh "intern").
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ người có kinh nghiệm, ví dụ: ⚫︎ベテラン (veteran): Người có kinh nghiệm, cựu binh. ⚫︎経験者 (keikensha): Người có kinh nghiệm.
彼は、来月から病院で実習生として働くことになりました。 ・Bản dịch: Anh ấy sẽ bắt đầu làm việc như một thực tập sinh tại bệnh viện từ tháng tới. ・Giải thích: Câu này mô tả kế hoạch làm việc sắp tới của một người với vai trò là 実習生.
この学校は、多くの企業から実習生を受け入れています。 ・Bản dịch: Trường học này tiếp nhận các thực tập sinh từ nhiều công ty. ・Giải thích: Câu này cho thấy vai trò của trường học trong việc tạo điều kiện cho các 実習生.
Từ 実習生 bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ kanji: 実 (thực tế) và 習 (học tập), sau đó thêm chữ 生 (người). Cách sử dụng này phản ánh bản chất của vai trò, tập trung vào việc học hỏi kinh nghiệm thực tế.