Nihongo

通勤ラッシュ(つうきんらっしゅ、tsuukinraっshu)
- giờ cao điểm đi làm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TSUUKINRASSHU

通勤ラッシュ

つうきんらっししゅ

通勤ラッシュ (つうきんらっしゅ, phiên âm: tsuukinraっshu) có nghĩa là "giờ cao điểm đi làm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:giờ cao điểm đi làm
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

通勤ラッシュ nghĩa là giờ cao điểm đi làm, giờ cao điểm buổi sáng khi mọi người đổ xô đến nơi làm việc hoặc trường học bằng các phương tiện giao thông công cộng như tàu, xe buýt, hoặc xe cá nhân. Đây là thời điểm giao thông trở nên đông đúc nhất, thường gây ra sự chậm trễ và khó chịu cho người tham gia giao thông.通勤ラッシュ thường đi kèm với việc tàu xe chật ních người và tắc nghẽn giao thông.

Ví dụ cụ thể

⚫︎毎朝、電車は通勤ラッシュで大変混雑します。 Dịch: Mỗi sáng, tàu điện rất đông đúc vào giờ cao điểm đi làm. ⚫︎通勤ラッシュを避けるために、私はいつも早めに出勤します。 Dịch: Để tránh giờ cao điểm đi làm, tôi luôn đi làm sớm hơn. ⚫︎今日は通勤ラッシュでバスが遅れました。 Dịch: Hôm nay xe buýt bị trễ do giờ cao điểm đi làm.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 通勤ラッシュ để mô tả tình trạng giao thông đông đúc vào buổi sáng hoặc chiều, đặc biệt khi đi làm hoặc tan làm. Nó cũng có thể dùng để nói về sự khó khăn khi di chuyển vào thời điểm này. Bạn có thể dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, trong các báo cáo về tình hình giao thông, hoặc khi thảo luận về kế hoạch đi lại.

Cách viết

通勤ラッシュ thường được viết bằng chữ hiragana, như đã cho. Tuy nhiên, bạn cũng có thể viết bằng chữ kanji và katakana: • 漢字: 通勤 (つうきん - đi làm) + ラッシュ (rush - giờ cao điểm, chen chúc) • Katakana: 通勤ラッシュ (phiên âm) Không có biến thể khác trong cách viết.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể sử dụng các cụm từ hoặc từ sau để diễn đạt ý tương tự: • 朝のラッシュ (asa no rasshu) - Giờ cao điểm buổi sáng • 満員電車 (man'in densha) - Tàu điện chật kín người • 渋滞 (juutai) - Tắc nghẽn giao thông

Từ trái nghĩa

• オフピーク (ofupiiku) - Giờ thấp điểm • 空いている時間 (aiteiru jikan) - Thời gian vắng vẻ

Ví dụ câu 1

通勤ラッシュの時間帯は、バスが遅れることが多いです。 ・Bản dịch: Vào giờ cao điểm đi làm, xe buýt thường bị trễ. ・Giải thích: Câu này giải thích về sự chậm trễ của xe buýt do tình trạng giao thông đông đúc vào giờ cao điểm.

Ví dụ câu 2

私は通勤ラッシュを避けるために、自転車で会社に行きます。 ・Bản dịch: Tôi đi làm bằng xe đạp để tránh giờ cao điểm đi làm. ・Giải thích: Câu này nói về một cách để tránh giờ cao điểm đi làm.

Nguồn gốc

Từ "通勤" (tsūkin) có nghĩa là "đi làm" và "ラッシュ" (rasshu) là từ mượn từ tiếng Anh "rush", nghĩa là "sự vội vã, sự chen chúc, giờ cao điểm". Từ này được tạo ra để mô tả tình trạng giao thông đông đúc vào giờ cao điểm khi mọi người đổ xô đi làm hoặc tan làm.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud