Nihongo

常温(じょうおん、jouon)
- nhiệt độ thường

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JOUON

常温

じょうおん

常温 (じょうおん, phiên âm: jouon) có nghĩa là "nhiệt độ thường" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:nhiệt độ thường
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

常温 có nghĩa là "nhiệt độ phòng", tức là nhiệt độ thông thường mà không có sự làm nóng hoặc làm lạnh đặc biệt. Nó thường được sử dụng để chỉ nhiệt độ khoảng 20-25 độ C.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 常温で保管してください。 Dịch: Hãy bảo quản ở nhiệt độ phòng. ⚫︎ この薬は常温保存で、冷蔵庫には入れないでください。 Dịch: Thuốc này cần bảo quản ở nhiệt độ phòng, không để vào tủ lạnh. ⚫︎ 常温の牛乳は美味しくない。 Dịch: Sữa ở nhiệt độ phòng không ngon.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 常温 trong các tình huống như: ⚫︎ Khi bạn muốn chỉ ra cách bảo quản một sản phẩm (thuốc, thực phẩm,...) ⚫︎ Khi bạn muốn diễn tả nhiệt độ của một thứ gì đó. ⚫︎ Khi bạn muốn so sánh nhiệt độ.

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 常温 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): じょうおん ⚫︎ Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ tương tự để diễn đạt ý tương tự, ví dụ: ⚫︎ 室温 (shitsuon): nhiệt độ phòng (trong nhà)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 高温 (kōon): nhiệt độ cao ⚫︎ 低温 (teion): nhiệt độ thấp ⚫︎ Các từ chỉ nhiệt độ cụ thể như 冷凍 (reitō - đông lạnh) hoặc 加温 (kaon - làm nóng)

Ví dụ câu 1

このチョコレートは常温だと溶けやすいです。 ・Bản dịch: Loại sô cô la này dễ chảy khi ở nhiệt độ phòng. ・Giải thích: Câu này mô tả tình trạng của sô cô la khi để ở nhiệt độ phòng.

Ví dụ câu 2

常温で保存された飲み物はいかがですか。 ・Bản dịch: Bạn có muốn dùng đồ uống được bảo quản ở nhiệt độ phòng không? ・Giải thích: Câu này mời ai đó dùng đồ uống được bảo quản ở nhiệt độ phòng.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Hán: 常 (jō - thường, thông thường) và 温 (on - nhiệt độ).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud