Nihongo

室温(しつおん、shitsuon)
- nhiệt độ phòng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHITSUON

室温

しつおん

室温 (しつおん, phiên âm: shitsuon) có nghĩa là "nhiệt độ phòng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:nhiệt độ phòng
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

室温 có nghĩa là nhiệt độ phòng. Nó chỉ nhiệt độ của không khí trong một căn phòng cụ thể.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 部屋の室温は25度です。 Dịch: Nhiệt độ phòng là 25 độ C. ⚫︎ エアコンで室温を調整します。 Dịch: Tôi điều chỉnh nhiệt độ phòng bằng điều hòa không khí.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể dùng 室温 khi muốn nói về nhiệt độ của một căn phòng, chẳng hạn như phòng khách, phòng ngủ, hoặc văn phòng. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong các tình huống cần thiết để biết nhiệt độ, ví dụ như khi nói về việc bật/tắt điều hòa, sưởi ấm, hoặc khi muốn biết nhiệt độ hiện tại để lựa chọn trang phục.

Cách viết

⚫︎ 室温 được viết bằng Kanji: 室温 ⚫︎ Cách đọc (furigana) là: しつおん (Shitsuon) ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng bạn có thể dùng các cụm từ diễn đạt tương tự: ⚫︎ 部屋の温度 (heya no ondo): Nhiệt độ của phòng.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ là một giá trị đo lường. Tuy nhiên, bạn có thể nói về nhiệt độ không khí bên ngoài phòng: ⚫︎ 外気温度 (gaiki ondo): Nhiệt độ bên ngoài.

Ví dụ câu 1

室温が低すぎるので、暖房をつけました。 ・Bản dịch: Vì nhiệt độ phòng quá thấp, tôi đã bật lò sưởi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 室温 để nói về việc nhiệt độ trong phòng quá thấp, dẫn đến hành động bật lò sưởi.

Ví dụ câu 2

今日の室温は安定しています。 ・Bản dịch: Nhiệt độ phòng hôm nay ổn định. ・Giải thích: Câu này sử dụng 室温 để diễn tả nhiệt độ phòng duy trì ở mức ổn định.

Nguồn gốc

室 có nghĩa là "phòng" hoặc "căn phòng", và 温 có nghĩa là "nhiệt độ". Do đó, 室温 là sự kết hợp của hai chữ Kanji này, mang ý nghĩa là nhiệt độ trong phòng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud