Nihongo

適度な(てきどな、tekidona)
- vừa phải

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TEKIDO

適度

てきど

NA

な

な

適度な (てきどな, phiên âm: tekidona) có nghĩa là "vừa phải" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:vừa phải
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
てきどな適度な
Thể lịch sự
(丁寧形)
適度です。
Thể liên dụng
(連用形)
適度に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
適度じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
適度だった
Thể kết thúc
(終止形)
適度だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
適度ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
適度さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

適度な nghĩa là "vừa phải", "vừa đủ", "ở mức độ thích hợp". Nó diễn tả sự cân bằng, không quá nhiều cũng không quá ít. Nó bao hàm ý nghĩa về sự điều độ, sự hợp lý và sự phù hợp với hoàn cảnh, tình huống cụ thể. 適度な có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau như lượng thức ăn, thời gian, nhiệt độ, hay mức độ cố gắng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎適度な運動は健康に良い。 Dịch: Tập thể dục vừa phải tốt cho sức khỏe. ⚫︎適度な休憩を挟みながら勉強しましょう。 Dịch: Hãy học tập trong khi xen kẽ những giờ nghỉ giải lao vừa phải. ⚫︎適度な塩分は必要です。 Dịch: Lượng muối vừa phải là cần thiết.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 適度な để mô tả một lượng, mức độ, hoặc cường độ phù hợp cho một việc gì đó. Nó thường được sử dụng trong các tình huống cần nhấn mạnh sự cân bằng và tránh sự thái quá. Nó có thể dùng cho cả vật chất lẫn các yếu tố trừu tượng.

Cách viết

• Cách viết: Kanji: 適度な, Hiragana: てきどな • Không có cách viết khác hoặc biến thể chính. Okurigana (な) luôn đi kèm.

Từ đồng nghĩa

• 適切な (tekinā - thích hợp, phù hợp) • 程よい (hodoyoi - vừa phải, ở mức độ tốt) • ほどほどの (hodohodo no - vừa phải, vừa đủ) • 適当な (tekitōna - thích đáng, vừa phải, phù hợp) • 中くらいの (chūgurai no - ở mức trung bình)

Từ trái nghĩa

• 過度な (kadona - quá mức, thái quá) • 不適切な (futekitōna - không thích hợp, không phù hợp) • 極端な (kyokutanna - cực đoan)

Ví dụ câu 1

今日は適度な気温で過ごしやすい。 ・Bản dịch: Hôm nay thời tiết ở mức nhiệt độ vừa phải, dễ chịu. ・Giải thích: Câu này mô tả thời tiết không quá nóng cũng không quá lạnh, mà ở mức độ lý tưởng để sinh hoạt.

Ví dụ câu 2

適度な睡眠時間は健康に重要です。 ・Bản dịch: Thời gian ngủ vừa phải rất quan trọng đối với sức khỏe. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ngủ đủ giấc, không quá nhiều cũng không quá ít.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: • 適 (teki): thích hợp, phù hợp • 度 (do): mức độ, độ Do đó, 適度なmang ý nghĩa là "mức độ thích hợp" hoặc "mức độ phù hợp".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud