Nihongo

快適な(かいてきな、kaitekina)
- thoải mái

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAITEKI

快適

かいてき

NA

な

な

快適な (かいてきな, phiên âm: kaitekina) có nghĩa là "thoải mái" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:thoải mái
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
かいてきな快適な
Thể lịch sự
(丁寧形)
快適です。
Thể liên dụng
(連用形)
快適に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
快適じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
快適だった
Thể kết thúc
(終止形)
快適だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
快適ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
快適さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

快適な có nghĩa là thoải mái, dễ chịu, tiện nghi. Nó diễn tả một trạng thái mà bạn cảm thấy dễ chịu, thư thái, không có gì gây khó chịu hay bất tiện. Nó có thể áp dụng cho nhiều khía cạnh khác nhau trong cuộc sống, từ môi trường sống, thời tiết, đến cảm giác bên trong bản thân. 快適な là một tính từ đuôi "na" trong tiếng Nhật.

Ví dụ cụ thể

⚫︎この部屋はとても快適なです。 ・Dịch: Căn phòng này rất thoải mái. ⚫︎快適なな気温ですね。 ・Dịch: Thời tiết thật dễ chịu. ⚫︎快適なな旅でした。 ・Dịch: Chuyến đi thật là thoải mái.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 快適な để miêu tả: ⚫︎ Môi trường sống: phòng ở, nhà cửa, văn phòng... ⚫︎ Thời tiết: nhiệt độ, không khí... ⚫︎ Cảm giác cá nhân: cảm thấy thoải mái, thư giãn, vui vẻ... ⚫︎ Trải nghiệm: chuyến đi, kỳ nghỉ, hoạt động... Bạn thường sử dụng 快適な trước danh từ để bổ nghĩa cho nó.

Cách viết

快適な được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 快適 ⚫︎ Hiragana: かいてき ⚫︎ Romaji: Kaiteki na Không có cách viết nào khác phổ biến cho từ này. Phần đuôi "な" (na) là phần không thể thiếu vì đây là một tính từ đuôi "na".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 気持ちがいい (kimochi ga ii): dễ chịu, thoải mái (về mặt cảm xúc). ⚫︎ 心地よい (kokochiyoi): dễ chịu, thoải mái. ⚫︎ 安楽な (anrakuna): an nhàn, thoải mái. ⚫︎ 居心地がいい (igokochi ga ii): dễ chịu (khi ở một nơi nào đó).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 不快な (fukaina): khó chịu, không thoải mái. ⚫︎ 不便な (fubenna): bất tiện.

Ví dụ câu 1

新しいアパートは広くて快適なです。 ・Bản dịch: Căn hộ mới thì rộng rãi và thoải mái. ・Giải thích: Câu này sử dụng 快適な để miêu tả về không gian sống.

Ví dụ câu 2

涼しくて、快適なな風が吹いています。 ・Bản dịch: Gió thổi mát mẻ và dễ chịu. ・Giải thích: Câu này dùng 快適な để miêu tả về thời tiết.

Nguồn gốc

Từ "快適" (kaiteki) là một từ Hán-Nhật, được tạo thành từ: ⚫︎ 快 (kai): vui vẻ, dễ chịu. ⚫︎ 適 (teki): thích hợp, phù hợp. Do đó, "快適" mang ý nghĩa là "dễ chịu và thích hợp".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud