ボーカル(ボーカル、boーkaru)
- hát chính
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BO
ボ
ボ
ー
ー
ー
KA
カ
カ
RU
ル
ル
ボーカル (ボーカル, phiên âm: boーkaru) có nghĩa là "hát chính" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | hát chính |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ボーカル là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "ca sĩ" hoặc "giọng hát" trong một ban nhạc hoặc trong một bài hát. Nó ám chỉ người hát chính hoặc giọng hát chính trong một tác phẩm âm nhạc. Ngoài ra, ボーカル còn có thể dùng để chỉ phần hát của một bài hát, khác với phần nhạc (instrumental).
⚫︎そのバンドのボーカルはとても歌が上手です。 Dịch: Giọng ca chính của ban nhạc đó hát rất hay. ⚫︎新しいアルバムのボーカルパートをレコーディングしました。 Dịch: Tôi đã thu âm phần giọng hát cho album mới.
Bạn có thể sử dụng ボーカル khi nói về: ⚫︎ Ca sĩ chính của một ban nhạc: Ví dụ, "The band's ボーカル is amazing!" ⚫︎ Giọng hát của một bài hát: Ví dụ, "The ボーカル in this song is very powerful." ⚫︎ Quá trình thu âm giọng hát: Ví dụ, "I'm going to record the ボーカル today."
⚫︎ ボーカル được viết bằng katakana: ボーカル. Vì đây là một từ mượn từ tiếng Anh ("vocal"), nên nó không có kanji. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có okurigana.
⚫︎ 歌手(かしゅ): Ca sĩ ⚫︎ シンガー: Singer (từ mượn) ⚫︎ リードボーカル: Lead vocal (giọng hát chính)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì ボーカル thường đề cập đến một vai trò hoặc một phần của bài hát, chứ không phải một khái niệm trừu tượng.
この曲のボーカルの声がとても特徴的だ。 ・Bản dịch: Giọng của ca sĩ trong bài hát này rất đặc biệt. ・Giải thích: Câu này tập trung vào đặc điểm của giọng hát trong một bài hát cụ thể.
彼はボーカルとしてバンドに参加した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã tham gia ban nhạc với tư cách là ca sĩ chính. ・Giải thích: Câu này giải thích vị trí của một người trong ban nhạc.
Từ "ボーカル" (bōkaru) là một từ mượn từ tiếng Anh "vocal", có nghĩa là "giọng hát" hoặc "liên quan đến giọng hát". Nó được sử dụng trong tiếng Nhật để chỉ ca sĩ hoặc phần giọng hát trong âm nhạc.