Nihongo

英雄(えいゆう、eiyuu)
- anh hùng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

EIYUU

英雄

えいゆう

英雄 (えいゆう, phiên âm: eiyuu) có nghĩa là "anh hùng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:anh hùng
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

英雄, đọc là えいゆう (eiyuu) trong tiếng Nhật, nghĩa là anh hùng, người hùng, hoặc nhân vật kiệt xuất. Nó dùng để chỉ những người có phẩm chất phi thường, có những hành động dũng cảm, và thường được ngưỡng mộ vì tài năng và sự cống hiến của họ. Nó còn thể hiện sự tôn kính và ngưỡng mộ dành cho người được gọi là 英雄.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼は国の英雄として称えられた。 Dịch: Anh ấy được ca ngợi là anh hùng của đất nước. ⚫︎ その小説の主人公は勇敢な英雄だ。 Dịch: Nhân vật chính trong cuốn tiểu thuyết đó là một anh hùng dũng cảm. ⚫︎ 彼は戦場で多くの敵を倒し、英雄の名をほしいままにした。 Dịch: Anh ta đã đánh bại nhiều kẻ thù trên chiến trường, giành lấy danh hiệu anh hùng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 英雄 để mô tả người có những hành động đặc biệt dũng cảm, có những đóng góp to lớn cho xã hội, hoặc là người được ngưỡng mộ vì tài năng và phẩm chất của họ. Nó thường được dùng trong các bài phát biểu trang trọng, trong văn học, hoặc khi nói về lịch sử.

Cách viết

Từ 英雄 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Hán tự: 英雄 ⚫︎ Hiragana: えいゆう Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 勇者 (ゆうしゃ - yuusha): Người dũng cảm, chiến binh. ⚫︎ ヒーロー (hiiroo): Hero, anh hùng (từ mượn tiếng Anh). ⚫︎ 傑物 (けつぶつ - ketsubutsu): Người xuất sắc, nhân vật kiệt xuất.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 悪党 (あくとう - akutou): Kẻ xấu, ác nhân. ⚫︎ 敗者 (はいしゃ - haisha): Kẻ thua cuộc.

Ví dụ câu 1

彼は国民の英雄として尊敬を集めている。 ・Bản dịch: Anh ấy được mọi người dân kính trọng như một anh hùng của đất nước. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự ngưỡng mộ và tôn trọng mà người dân dành cho người được coi là 英雄.

Ví dụ câu 2

その英雄の物語は、多くの人々に勇気を与えた。 ・Bản dịch: Câu chuyện về vị anh hùng đó đã truyền cảm hứng cho rất nhiều người. ・Giải thích: Câu này cho thấy tầm ảnh hưởng tích cực của các hành động của 英雄 đối với xã hội.

Nguồn gốc

Từ 英雄 (えいゆう) là sự kết hợp của hai chữ Hán: ⚫︎ 英 (ei): "anh", "tài năng", "kiệt xuất". ⚫︎ 雄 (yuu): "hùng", "dũng cảm", "khí phách". Sự kết hợp này tạo thành một từ có nghĩa là người có tài năng, dũng cảm và có những đóng góp phi thường, tức là một anh hùng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud