主人公(しゅじんこう、shujinkou)
- nhân vật chính
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHUJINKOU
主人公
しゅじんこう
主人公 (しゅじんこう, phiên âm: shujinkou) có nghĩa là "nhân vật chính" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | nhân vật chính |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Từ 主人公 có nghĩa là "nhân vật chính", "người hùng" hoặc "chủ thể chính" trong một câu chuyện, bộ phim, trò chơi, hoặc bất kỳ tác phẩm nghệ thuật nào khác. Nó chỉ người hoặc nhân vật đóng vai trò quan trọng nhất, thường là người mà câu chuyện xoay quanh. 主人公 thường là người trải qua những thử thách, xung đột và có sự thay đổi lớn trong suốt câu chuyện.
⚫︎この物語の主人公は、勇敢な少女です。 ・Bản dịch: Nhân vật chính của câu chuyện này là một cô gái dũng cảm. ⚫︎ゲームの主人公は、世界を救うために旅をします。 ・Bản dịch: Nhân vật chính của trò chơi sẽ đi du lịch để cứu thế giới. ⚫︎映画の主人公は、愛と友情を見つけました。 ・Bản dịch: Nhân vật chính của bộ phim đã tìm thấy tình yêu và tình bạn.
Bạn có thể sử dụng 主人公 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để chỉ ra nhân vật chính trong một tác phẩm. Nó thường được sử dụng khi bạn muốn thảo luận về nội dung của câu chuyện, phân tích nhân vật hoặc đưa ra ý kiến về tác phẩm.
Từ 主人公 được viết bằng chữ Hán (kanji): 主人公. Cách đọc là しゅじんこう (shujinkou) trong hiragana. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là こう.
⚫︎主人公 có thể được thay thế bằng các từ sau, tùy thuộc vào ngữ cảnh: ⚫︎メインキャラクター (mein kyarakuta - Main character): Nhân vật chính ⚫︎ヒーロー (hiiroo - Hero): Người hùng, anh hùng (trong trường hợp 主人公 là người anh hùng) ⚫︎主役 (shuyaku - Main role): Vai chính
⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ để chỉ những nhân vật phụ hoặc vai trò khác trong câu chuyện: ⚫︎脇役 (wakiyaku - Supporting role): Vai phụ ⚫︎サブキャラクター (sabu kyarakuta - Sub character): Nhân vật phụ
このアニメの主人公は、とても面白い性格をしています。 ・Bản dịch: Nhân vật chính của bộ anime này có một tính cách rất thú vị. ・Giải thích: Câu này dùng để miêu tả về tính cách của nhân vật chính trong một bộ anime.
小説の主人公は、困難を乗り越えて成長しました。 ・Bản dịch: Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết đã vượt qua khó khăn và trưởng thành. ・Giải thích: Câu này miêu tả sự trưởng thành của nhân vật chính thông qua việc đối mặt với khó khăn trong câu chuyện.
Từ 主人公 có nguồn gốc từ chữ Hán, trong đó: ⚫︎主 (shu) có nghĩa là "chủ" hoặc "chính". ⚫︎人 (jin) có nghĩa là "người". ⚫︎公 (kou) có nghĩa là "công cộng" hoặc "người". Khi kết hợp lại, 主人公 có nghĩa đen là "người chính" hoặc "người quan trọng nhất" trong một sự kiện.