Nihongo

脇役(わきやく、wakiyaku)
- diễn viên phụ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

WAKIYAKU

脇役

わきやく

脇役 (わきやく, phiên âm: wakiyaku) có nghĩa là "diễn viên phụ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:diễn viên phụ
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

脇役 có nghĩa là "vai phụ", "vai thứ yếu", hoặc "người đóng vai phụ" trong các lĩnh vực như kịch, phim ảnh, hoặc trong các tình huống khác. Nó ám chỉ đến những nhân vật hoặc yếu tố không phải là trung tâm của câu chuyện hoặc sự kiện. ⚫︎脇役 thường được so sánh với vai chính (主角 - shujin-kō). ⚫︎脇役 hỗ trợ và góp phần vào sự phát triển của vai chính và cốt truyện, nhưng không phải là trọng tâm chính. ⚫︎Ngoài ra, 脇役 còn có thể dùng để chỉ những người có vai trò hỗ trợ, không giữ vị trí chủ chốt trong một tổ chức, dự án, hoặc sự kiện.

Ví dụ cụ thể

⚫︎この映画では、彼は脇役を演じました。 Dịch: Trong bộ phim này, anh ấy đã đóng vai phụ. ⚫︎脇役にも、重要な役割がある。 Dịch: Ngay cả vai phụ cũng có vai trò quan trọng. ⚫︎彼の仕事は脇役としてチームを支えることだった。 Dịch: Công việc của anh ấy là hỗ trợ nhóm với vai trò là người đóng vai phụ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 脇役 để: ⚫︎Nói về một diễn viên đóng vai phụ trong phim hoặc kịch. ⚫︎Miêu tả một nhân vật có vai trò hỗ trợ trong câu chuyện. ⚫︎Đề cập đến vai trò thứ yếu của một người trong một nhóm hoặc tổ chức. ⚫︎Sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc không trang trọng đều được.

Cách viết

Từ 脇役 được viết bằng: ⚫︎Chữ Kanji: 脇役 ⚫︎Cách đọc (furigana): わきやく (Wakiyaku) ⚫︎Không có cách viết thay thế hoặc biến thể chính. ⚫︎Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là 役 (yaku).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 助演 (joen): Diễn viên hỗ trợ, vai phụ. ⚫︎ サブキャラクター (sabu kyarakutā): Nhân vật phụ (từ mượn tiếng Anh). ⚫︎ 準主役 (junshuyaku): Vai gần với vai chính.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 主役 (shuyaku): Vai chính. ⚫︎ 主人公 (shujin-kō): Nhân vật chính. ⚫︎ メインキャラクター (mein kyarakutā): Nhân vật chính (từ mượn tiếng Anh).

Ví dụ câu 1

あの俳優は、ドラマでずっと脇役ばかり演じている。 ・Bản dịch: Diễn viên đó chỉ đóng vai phụ trong các bộ phim truyền hình. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh việc diễn viên thường xuyên được giao các vai nhỏ.

Ví dụ câu 2

彼は舞台でベテラン俳優の脇役として、素晴らしい演技を見せた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã thể hiện một màn trình diễn tuyệt vời với vai trò là một vai phụ của một diễn viên kỳ cựu trên sân khấu. ・Giải thích: Câu này tập trung vào việc đánh giá cao vai trò hỗ trợ của một diễn viên.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Kanji: ⚫︎ 脇 (waki): Bên cạnh, sườn, hỗ trợ. ⚫︎ 役 (yaku): Vai, vai trò. Khi ghép lại, chúng tạo thành nghĩa "vai phụ" hoặc "vai trò hỗ trợ".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud