Nihongo

主役(しゅやく、shuyaku)
- nhân vật chính

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHUYAKU

主役

しゅやく

主役 (しゅやく, phiên âm: shuyaku) có nghĩa là "nhân vật chính" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:nhân vật chính
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

主役 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là vai chính, nhân vật chính, hoặc người quan trọng nhất trong một sự kiện, tác phẩm, hoặc tình huống cụ thể. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như phim ảnh, kịch, tiểu thuyết, hoặc các sự kiện thể thao. 主役 là người trung tâm của sự chú ý và là người mà câu chuyện xoay quanh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎映画の主役は、誰ですか? Dịch: Ai là nhân vật chính của bộ phim? ⚫︎彼女は舞台の主役を演じた。 Dịch: Cô ấy đã đóng vai chính trên sân khấu.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 主役 khi muốn nói về vai chính trong một bộ phim, vở kịch, hoặc bất kỳ câu chuyện nào. Bạn cũng có thể dùng nó để chỉ người quan trọng nhất trong một sự kiện hoặc dự án. Nó thích hợp dùng trong cả văn nói và văn viết.

Cách viết

主役 được viết bằng kanji, với cách đọc là しゅやく (shuyaku) trong hiragana. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 主人公 (shujinkou): Nhân vật chính (trong một câu chuyện, tiểu thuyết, v.v.) ⚫︎ メインキャラクター (mein kyarakutaa): Nhân vật chính (trong tiếng Nhật mượn từ tiếng Anh, “main character”)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 脇役 (wakiyaku): Vai phụ, vai diễn phụ. ⚫︎ 端役 (hayaku): Vai phụ nhỏ, vai diễn nhỏ.

Ví dụ câu 1

このドラマの主役は、若手俳優の山田さんです。 ・Bản dịch: Nhân vật chính của bộ phim truyền hình này là diễn viên trẻ Yamada. ・Giải thích: Câu này cho biết Yamada là nhân vật chính của bộ phim.

Ví dụ câu 2

チームの勝利のためには、主役の活躍が必要不可欠だ。 ・Bản dịch: Để đội giành chiến thắng, sự thể hiện của nhân vật chính là điều không thể thiếu. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của nhân vật chính trong việc đạt được mục tiêu của đội.

Nguồn gốc

主役 là sự kết hợp của hai chữ kanji: 主 (shu), có nghĩa là "chủ" hoặc "chính", và 役 (yaku), có nghĩa là "vai" hoặc "chức vụ". Vì vậy, từ này theo nghĩa đen có nghĩa là "vai chính" hoặc "vai trò chính".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud