下見(したみ、shitami)
- xem trước
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHITAMI
下見
したみ
下見 (したみ, phiên âm: shitami) có nghĩa là "xem trước" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | xem trước |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
下見 có nghĩa là xem trước, khảo sát trước, hoặc xem xét trước một địa điểm hoặc một sự kiện nào đó trước khi chính thức diễn ra. Mục đích chính của việc 下見 là để kiểm tra, đánh giá, và lên kế hoạch chi tiết hơn, đảm bảo mọi thứ được chuẩn bị chu đáo.
⚫︎ 結婚式の会場を下見する。 ・Dịch: Xem trước địa điểm tổ chức đám cưới. ⚫︎ 旅行前に、観光地を下見に行った。 ・Dịch: Trước khi đi du lịch, tôi đã đi xem trước các điểm du lịch. ⚫︎ 新しいマンションの部屋を下見しました。 ・Dịch: Tôi đã đi xem trước căn hộ mới.
⚫︎ Dùng khi bạn muốn diễn tả hành động đi xem xét, khảo sát trước một địa điểm, sự kiện, hoặc một vật gì đó. ⚫︎ Thường được sử dụng trong các tình huống như xem nhà, xem địa điểm tổ chức sự kiện, xem địa điểm du lịch, v.v... ⚫︎ Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
⚫︎ Viết bằng chữ Hán: 下見 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): したみ ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ 事前調査 (じぜんちょうさ): Điều tra trước. ⚫︎ 視察 (しさつ): Tham quan, khảo sát. ⚫︎ 見学 (けんがく): Tham quan (có tính chất học hỏi).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu là "sau khi sự kiện diễn ra" (sẽ không có hành động 下見).
来週のイベントのために、会場を下見しておきましょう。 ・Bản dịch: Để chuẩn bị cho sự kiện vào tuần tới, chúng ta hãy đi xem trước địa điểm nhé. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc cần thiết phải đi xem trước địa điểm để chuẩn bị cho sự kiện.
不動産屋と一緒に、新しい家の下見に行きました。 ・Bản dịch: Tôi đã đi xem trước ngôi nhà mới cùng với người bán bất động sản. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động xem trước nhà cùng với một người khác.
下 (shita) có nghĩa là "dưới, bên dưới, trước". 見 (mi) có nghĩa là "xem, nhìn". Ghép lại, 下見 có nghĩa là "xem trước, nhìn trước", ý chỉ việc xem xét trước một sự vật, sự việc nào đó.