型紙(かたがみ、katagami)
- bản vẽ mẫu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KATAGAMI
型紙
かたがみ
型紙 (かたがみ, phiên âm: katagami) có nghĩa là "bản vẽ mẫu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | bản vẽ mẫu |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
型紙 (かたがみ) là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "mẫu giấy", "khuôn giấy" hoặc "bản vẽ mẫu". Nó dùng để chỉ một mẫu giấy hoặc một hình dạng được sử dụng làm hướng dẫn để cắt, tạo hình hoặc sao chép các đối tượng khác. Nó có thể là mẫu giấy cho may mặc, thủ công, hoặc các ngành công nghiệp khác.
⚫︎ 服の型紙 ・Bản dịch: Mẫu giấy quần áo ⚫︎ 型紙通りに切る ・Bản dịch: Cắt theo mẫu giấy ⚫︎ 型紙を使って人形を作る ・Bản dịch: Làm búp bê bằng cách sử dụng mẫu giấy
Bạn có thể sử dụng từ 型紙 khi bạn muốn nói về các mẫu giấy, bản vẽ được dùng để tạo ra một cái gì đó. Từ này rất hữu ích trong các tình huống liên quan đến may mặc, thủ công, hoặc bất kỳ quá trình nào cần đến một mẫu chuẩn.
Từ 型紙 thường được viết bằng kanji là 型紙 (かたがみ). Cách viết bằng hiragana là: かたがみ. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là がみ.
⚫︎ パターン (pattern): Mẫu, hoa văn (thường dùng trong may mặc) ⚫︎ 設計図 (せっけいず): Bản thiết kế, bản vẽ kỹ thuật (dùng trong kiến trúc, kỹ thuật)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 型紙.
この型紙はとても使いやすいです。 ・Bản dịch: Mẫu giấy này rất dễ sử dụng. ・Giải thích: Câu này mô tả sự dễ dàng trong việc sử dụng một mẫu giấy cụ thể.
新しいワンピースを作るために、型紙を買いました。 ・Bản dịch: Tôi đã mua mẫu giấy để may một chiếc váy liền mới. ・Giải thích: Giải thích việc mua mẫu giấy để thực hiện một dự án may vá.
Từ "型" (かた) có nghĩa là "hình dạng", "khuôn mẫu". Từ "紙" (かみ) có nghĩa là "giấy". Vì vậy, 型紙 có nghĩa đen là "giấy khuôn mẫu" hoặc "giấy hình dạng".