Nihongo

金型(かながた、kanagata)
- khuôn (kim loại)

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KANAGATA

金型

かながた

金型 (かながた, phiên âm: kanagata) có nghĩa là "khuôn (kim loại)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:khuôn (kim loại)
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

金型 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "khuôn" hoặc "khuôn đúc" trong sản xuất công nghiệp. Nó là một công cụ được sử dụng để tạo hình các vật liệu khác nhau, chẳng hạn như kim loại, nhựa, hoặc thủy tinh, bằng cách đổ, ép, hoặc phun vật liệu vào bên trong khuôn. 金型 có thể được thiết kế cho các quy trình sản xuất khác nhau, bao gồm đúc, rèn, ép phun, và dập.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ プラスチック製品を作るために、新しい金型が必要だ。 ・Dịch: Cần có một khuôn mới để sản xuất các sản phẩm nhựa. ⚫︎ この金型は金属の部品を大量生産するために使われる。 ・Dịch: Khuôn này được sử dụng để sản xuất hàng loạt các bộ phận kim loại. ⚫︎ 金型の設計は、製品の品質に大きく影響する。 ・Dịch: Thiết kế khuôn ảnh hưởng lớn đến chất lượng sản phẩm.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 金型 trong các cuộc trò chuyện liên quan đến sản xuất, kỹ thuật, hoặc thiết kế sản phẩm. Nó thường được sử dụng khi thảo luận về quy trình sản xuất, vật liệu, hoặc chất lượng sản phẩm. Đặc biệt hữu ích khi bàn luận về các công cụ tạo hình sản phẩm.

Cách viết

金型 được viết bằng kanji (漢字) là 金型. ⚫︎ Cách đọc (hiragana): かながた ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana phổ biến.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 型 (kata): nghĩa chung là "khuôn" hoặc "hình dạng". ⚫︎ 鋳型 (igata): khuôn đúc, đặc biệt dùng trong đúc kim loại. ⚫︎ モールド (mōrudo): mượn từ "mold" (tiếng Anh), cũng có nghĩa là "khuôn".

Từ trái nghĩa

Trong ngữ cảnh thông thường, không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 金型, vì nó chỉ đến một công cụ cụ thể. Tuy nhiên, có thể xem xét các phương pháp sản xuất khác, không sử dụng khuôn, như gia công cắt gọt (切削加工: sessaku kakou).

Ví dụ câu 1

金型製作には高い技術が必要だ。 ・Bản dịch: Cần kỹ thuật cao để chế tạo khuôn. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ năng trong quá trình tạo ra 金型.

Ví dụ câu 2

新しい金型の開発に時間がかかった。 ・Bản dịch: Việc phát triển khuôn mới mất nhiều thời gian. ・Giải thích: Câu này đề cập đến quá trình phát triển 金型, thường liên quan đến thiết kế và thử nghiệm.

Nguồn gốc

Từ "金" (kin) có nghĩa là "kim loại" hoặc "vàng" (trong một số trường hợp, tùy thuộc vào ngữ cảnh). Từ "型" (gata) có nghĩa là "khuôn", "mẫu", hoặc "hình dạng". Vì vậy, 金型 ban đầu chỉ đến khuôn được làm từ kim loại, nhưng sau đó được mở rộng để bao gồm các loại khuôn làm từ các vật liệu khác nhau.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud