Nihongo

憚ります(はばかります、habakarimasu)
- e ngại

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HABAKA

憚

はばか

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

憚ります (はばかります, phiên âm: habakarimasu) có nghĩa là "e ngại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ 16.

Nghĩa:e ngại
Cấp độ:16
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:habakarimasu

Hiragana:はばかります

Thể lịch sự
(ます形)
はばかります憚ります。hesitate.
Thể từ điển
(辞書形)
憚るhesitate
Thể liên dụng
(て形)
憚って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
憚らないnot hesitate

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
憚ったhesitated
Thể kết thúc
(終止形)
憚る。hesitate.
Thể điều kiện
(仮定形)
憚ればif hesitate
Thể ý chí
(意志形)
憚ろう !let's hesitate
Thể mệnh lệnh
(命令形)
憚れ !hesitate !
Giải thích AI
Ý nghĩa

憚ります là một động từ tiếng Nhật có nghĩa là "ngần ngại", "do dự", "e ngại", hoặc "kiêng dè" khi làm điều gì đó. Nó thể hiện sự tôn trọng, thận trọng và ý thức về tình huống hoặc người khác. 憚ります thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi người nói muốn thể hiện sự khiêm tốn. Nó cũng có thể được dùng để thể hiện sự lo lắng về việc làm điều gì đó có thể gây bất tiện hoặc làm phiền người khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎お忙しいところ、お邪魔して憚ります Dịch: Tôi rất xin lỗi vì đã làm phiền bạn trong lúc bận rộn. ⚫︎失礼とは存じますが、一つ質問させて憚ります Dịch: Tôi xin lỗi nếu bất lịch sự, nhưng tôi có thể đặt một câu hỏi được không? ⚫︎正直なことを申し上げると、憚りますが… Dịch: Thành thật mà nói, tôi hơi ngần ngại...

Cách sử dụng

⚫︎憚ります thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc lịch sự, chẳng hạn như khi nói chuyện với người lớn tuổi, người có địa vị cao hơn, hoặc trong môi trường công sở. ⚫︎ Nó thể hiện sự tôn trọng và quan tâm đến cảm xúc của người khác. ⚫︎ Nó thường được sử dụng để bắt đầu một yêu cầu, một lời xin lỗi, hoặc một ý kiến có thể gây tranh cãi hoặc bất tiện. ⚫︎ Khi sử dụng 憚ります, bạn nên nói một cách nhẹ nhàng và lịch sự.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 憚ります. ⚫︎ Cách đọc là はばかります (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là ります.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 遠慮します (enryo shimasu): ngần ngại, kiêng dè, do dự (có sắc thái lịch sự) ⚫︎ 躊躇します (chūcho shimasu): chần chừ, do dự ⚫︎ 気が引ける (ki ga hikeru): cảm thấy ngần ngại, ngại ngùng ⚫︎ 遠慮なく (enryo naku): không ngần ngại, thoải mái (trái nghĩa)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 遠慮なく (enryo naku): không ngần ngại, thoải mái ⚫︎ Các từ đồng nghĩa đã liệt kê ở trên có thể được coi là trái nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Ví dụ câu 1

ご迷惑をおかけするかもしれませんが、ご相談させて憚ります。 ・Bản dịch: Tôi xin lỗi nếu điều này gây phiền, nhưng tôi muốn được tư vấn. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự lo lắng của người nói về việc có thể gây bất tiện cho người nghe khi muốn xin lời khuyên.

Ví dụ câu 2

この件については、まだ詳細が分からず、お答えを憚ります。 ・Bản dịch: Về vấn đề này, tôi vẫn chưa biết rõ chi tiết nên tôi xin phép không trả lời. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự khiêm tốn của người nói khi từ chối trả lời vì thiếu thông tin.

Nguồn gốc

Từ 憚る có thể bắt nguồn từ việc "từ chối" hoặc "ngăn cản". Kanji 憚 kết hợp các thành phần thể hiện sự sợ hãi hoặc né tránh.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud