Nihongo

極めます(きわめます、kiwamemasu)
- tinh thông

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KIWA

極

きわ

ME

め

め

MA

ま

ま

SU

す

す

極めます (きわめます, phiên âm: kiwamemasu) có nghĩa là "tinh thông" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:tinh thông
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:kiwamemasu

Hiragana:きわめます

Thể lịch sự
(ます形)
きわめます極めます。master.
Thể từ điển
(辞書形)
極めるmaster
Thể liên dụng
(て形)
極めて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
極めないnot master

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
極めたmasterred
Thể kết thúc
(終止形)
極める。master.
Thể điều kiện
(仮定形)
極めればif master
Thể ý chí
(意志形)
極めよう !let's master
Thể mệnh lệnh
(命令形)
極めろ !master !
Giải thích AI
Ý nghĩa

極めます có nghĩa là "chinh phục", "đạt đến đỉnh cao", "chuyên sâu" trong một lĩnh vực cụ thể, hoặc "hoàn thành", "làm chủ". Nó thể hiện sự quyết tâm cao độ để đạt được trình độ cao nhất trong một kỹ năng, kiến thức hoặc kinh nghiệm nào đó. Từ này thường ngụ ý sự nỗ lực, kiên trì và dedication. Nó nhấn mạnh việc theo đuổi một mục tiêu một cách nghiêm túc và chuyên nghiệp. Nó thường được sử dụng khi bạn muốn thể hiện rằng bạn sẽ tập trung cao độ để nâng cao kỹ năng hoặc kiến thức của mình trong một lĩnh vực cụ thể. Nó có thể ám chỉ cả quá trình và kết quả đạt được.

Ví dụ cụ thể

⚫︎日本語を極めます。 Dịch: Tôi sẽ học tiếng Nhật thật sâu. ⚫︎料理を極めたいです。 Dịch: Tôi muốn trở thành một đầu bếp giỏi (tức là muốn đạt đến trình độ cao trong việc nấu ăn). ⚫︎剣道を極めるために毎日練習しています。 Dịch: Tôi luyện tập hàng ngày để đạt đến trình độ cao trong môn kiếm đạo.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng khi bạn muốn diễn tả ý định, quyết tâm đạt đến trình độ cao nhất trong một lĩnh vực cụ thể. ⚫︎Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi bạn muốn thể hiện sự nghiêm túc. ⚫︎Có thể dùng trong các cuộc trò chuyện về mục tiêu, kế hoạch học tập, hoặc sự nghiệp. ⚫︎Cấu trúc câu thường là "V-ます (động từ thể ます) + [極めます]" để diễn đạt mục tiêu sẽ thực hiện. ⚫︎Đối với người mới học có thể sử dụng thêm trợ từ "を" khi thêm tân ngữ, ví dụ: "Tiếng Nhật を [極めます]" hoặc "Kendo を [極めます]".

Cách viết

⚫︎Viết bằng hiragana: きわめます ⚫︎Viết bằng kanji: 極めます ⚫︎Không có cách viết nào khác thông dụng. ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là "めます".

Từ đồng nghĩa

⚫︎追求します (tsuikyuu shimasu): Theo đuổi, tìm kiếm (nhấn mạnh sự theo đuổi một mục tiêu). ⚫︎究めます (kiwamemasu): Tương tự như 極めます, nhưng có vẻ trang trọng hơn. ⚫︎目指します (mezasimasu): Hướng đến, đặt mục tiêu (chú trọng vào việc đạt được mục tiêu). ⚫︎マスターします (masutaa shimasu): Làm chủ (thường dùng với các kỹ năng hoặc kiến thức). ⚫︎習得します (shuutoku shimasu): Lĩnh hội, thu nạp (nhấn mạnh việc học hỏi và nắm bắt kiến thức).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ diễn tả sự bỏ cuộc hoặc không theo đuổi mục tiêu: ⚫︎諦めます (akiramesu): Từ bỏ, đầu hàng. ⚫︎辞めます (yamemasu): Bỏ, thôi.

Ví dụ câu 1

私はプログラミングを極めます。 ・Bản dịch: Tôi sẽ trở thành một chuyên gia lập trình. ・Giải thích: Diễn tả quyết tâm cao độ trong việc học lập trình để trở thành chuyên gia.

Ví dụ câu 2

彼は茶道を極め、教授になりました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã đạt đến trình độ cao trong trà đạo và đã trở thành một giáo sư. ・Giải thích: Diễn tả việc anh ấy đã đạt đến trình độ cao nhất trong trà đạo.

Nguồn gốc

Từ này có gốc từ chữ Hán 極 (cực), có nghĩa là "cực hạn", "tột cùng". Nó thể hiện ý chí đạt đến giới hạn, vượt qua các giới hạn trong một lĩnh vực.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud