Nihongo

風俗店(ふうぞくてん、fuuzokuten)
- quán dịch vụ tình dục

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FUUZOKUTEN

風俗店

ふうぞくてん

風俗店 (ふうぞくてん, phiên âm: fuuzokuten) có nghĩa là "quán dịch vụ tình dục" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:quán dịch vụ tình dục
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

風俗店, đọc là ふうぞくてん (fūzokuten), là một từ tiếng Nhật dùng để chỉ các cơ sở kinh doanh dịch vụ giải trí người lớn, thường bao gồm các hoạt động liên quan đến tình dục. Các cơ sở này có thể cung cấp nhiều loại dịch vụ khác nhau, từ việc trò chuyện, uống rượu đến các dịch vụ tình dục trực tiếp. ⚫︎ Các dịch vụ này thường không được pháp luật Nhật Bản công nhận hợp pháp hoàn toàn và bị kiểm soát chặt chẽ. ⚫︎ Do tính chất nhạy cảm của nó, việc sử dụng từ này cần thận trọng và phù hợp với ngữ cảnh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼は風俗店でアルバイトをしている。 ・Dịch: Anh ấy đang làm thêm ở một quán bar (hoặc cơ sở giải trí người lớn). ⚫︎あの地域には風俗店が多い。 ・Dịch: Ở khu vực đó có nhiều quán bar (hoặc cơ sở giải trí người lớn).

Cách sử dụng

⚫︎ Từ 風俗店 thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi đề cập đến các vấn đề liên quan đến ngành công nghiệp tình dục. ⚫︎ Tránh sử dụng từ này trong các cuộc trò chuyện thông thường hoặc trước mặt trẻ em, người lớn tuổi hoặc những người không quen biết. ⚫︎ Thay vào đó, bạn có thể sử dụng các từ thay thế như "cơ sở giải trí" hoặc "quán bar" tùy thuộc vào ngữ cảnh. ⚫︎ Tuyệt đối không dùng trong các tình huống cần sự lịch sự và tôn trọng.

Cách viết

⚫︎ Từ 風俗店 được viết bằng chữ Hán (kanji) và Hiragana: 風俗店. ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính thức. ⚫︎ Cách đọc là: ふうぞくてん (fūzokuten).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Do tính chất nhạy cảm của vấn đề này, không có nhiều từ đồng nghĩa được sử dụng rộng rãi và phổ biến. ⚫︎ Tuy nhiên, tùy theo ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các từ như: - 性風俗産業 (seifūzoku sangyō): Ngành công nghiệp tình dục. - Cơ sở giải trí (trong một số trường hợp, tùy thuộc vào loại hình dịch vụ) - Quán bar (tùy thuộc vào loại hình dịch vụ) ⚫︎ Cần lưu ý rằng việc sử dụng các từ thay thế này phải phù hợp với ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 風俗店, vì đây là một thuật ngữ chỉ một loại hình cơ sở kinh doanh cụ thể. ⚫︎ Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ các cơ sở giải trí khác không liên quan đến dịch vụ tình dục, ví dụ như: - レストラン (resutoran): Nhà hàng. - カフェ (kafe): Quán cà phê. - 映画館 (eigakan): Rạp chiếu phim. - 遊園地 (yūenchi): Công viên giải trí.

Ví dụ câu 1

彼は風俗店に行くことを隠している。 ・Bản dịch: Anh ta giấu việc đi đến các cơ sở giải trí người lớn. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đang cố tình che giấu hành động của mình.

Ví dụ câu 2

風俗店は、様々な問題を抱えている。 ・Bản dịch: Các cơ sở giải trí người lớn đang gặp phải nhiều vấn đề khác nhau. ・Giải thích: Câu này đề cập đến các vấn đề xã hội liên quan đến ngành công nghiệp này.

Nguồn gốc

Từ 風俗店 được tạo thành từ: ⚫︎ 風俗 (fūzoku): phong tục, thói quen, cách sống. Trong trường hợp này ám chỉ đến các hoạt động liên quan đến tình dục. ⚫︎ 店 (ten): cửa hàng, quán. ⚫︎ Việc kết hợp hai từ này tạo thành một từ để chỉ các cửa hàng, cơ sở kinh doanh cung cấp các dịch vụ giải trí người lớn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud