おままごと(おままごと、omaまgoto)
- chơi gia đình
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
お
お
MA
ま
ま
MA
ま
ま
GO
ご
ご
TO
と
と
おままごと (おままごと, phiên âm: omaまgoto) có nghĩa là "chơi gia đình" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | chơi gia đình |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
おままごと là một danh từ tiếng Nhật, chỉ trò chơi đóng vai, thường là trẻ em bắt chước người lớn trong các hoạt động hàng ngày như nấu ăn, dọn dẹp, hoặc chăm sóc gia đình. Trong trò chơi おままごと, trẻ em sử dụng đồ chơi để tái hiện lại các tình huống trong cuộc sống, giúp các em phát triển kỹ năng xã hội, khả năng sáng tạo và ngôn ngữ. ⚫︎ Trò chơi này tập trung vào việc mô phỏng cuộc sống gia đình, ví dụ như nấu ăn, dọn dẹp, chăm sóc em bé. ⚫︎ Các bé thường sử dụng đồ chơi như bếp, chén đĩa, thức ăn đồ chơi để nhập vai vào các vai diễn. ⚫︎ Trò chơi này không chỉ dành cho trẻ em gái mà còn phổ biến với cả trẻ em trai.
⚫︎ 今日は、妹とおままごとをしました。 Dịch: Hôm nay, tôi đã chơi trò đóng vai với em gái. ⚫︎ このおもちゃのキッチンは、おままごとにぴったりです。 Dịch: Cái bếp đồ chơi này rất thích hợp cho trò chơi đóng vai. ⚫︎ 娘はいつもおままごとで料理を作っています。 Dịch: Con gái tôi luôn làm đồ ăn trong trò chơi đóng vai.
Bạn có thể sử dụng おままごと khi muốn nói về trò chơi đóng vai của trẻ em. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh gia đình hoặc khi nói chuyện với người thân quen. ⚫︎ Khi bạn muốn kể về việc con bạn đang chơi trò đóng vai, bạn có thể nói: "Hôm nay con tôi đang chơi おままごと." ⚫︎ Khi bạn muốn hỏi về hoạt động của trẻ em, bạn có thể hỏi: "Hôm nay bạn có chơi おままごと không?"
⚫︎ おままごと thường được viết bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này bằng chữ kanji thông thường. ⚫︎ Phần đuôi "ご(goto)" của từ おままごとkhông có sự thay đổi trong cách viết.
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho おままごと, vì nó là một khái niệm cụ thể. Tuy nhiên, các trò chơi tương tự có thể bao gồm: ⚫︎ ごっこ遊び (gokko asobi) - trò chơi bắt chước (tổng quát hơn, bao gồm nhiều loại trò chơi nhập vai khác nhau). ⚫︎ なりきり遊び (nari kiri asobi) - trò chơi hóa thân (nhấn mạnh vào việc nhập vai vào các nhân vật).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì おままごと là một hoạt động vui chơi cụ thể.
子供たちは、楽しそうにおままごとをしていました。 ・Bản dịch: Bọn trẻ đang chơi trò đóng vai trông rất vui vẻ. ・Giải thích: Câu này mô tả cảnh trẻ em đang vui vẻ tham gia vào trò chơi おままごと.
新しいおままごとセットを買ってあげようと思います。 ・Bản dịch: Tôi định mua một bộ đồ chơi đóng vai mới cho bé. ・Giải thích: Câu này diễn tả ý định mua đồ chơi おままごと.
Từ "おままごと" là sự kết hợp của hai thành phần: "お (o)" là một tiền tố kính ngữ; "まま (mama)" có nghĩa là "mẹ" (hoặc "như mẹ"); và "ごと (goto)" có nghĩa là "việc làm" hoặc "trò chơi". Như vậy, おままごと có thể được hiểu là "trò chơi bắt chước mẹ" hoặc "trò chơi như người lớn".