身体検査(しんたいけんさ、shintaikeんsa)
- khám sức khỏe
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHINTAIKENSA
身体検査
しんたいけんさ
身体検査 (しんたいけんさ, phiên âm: shintaikeんsa) có nghĩa là "khám sức khỏe" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | khám sức khỏe |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Trong tiếng Việt, 身体検査 có nghĩa là "khám sức khỏe", "kiểm tra sức khỏe" hoặc "khám tổng quát". Nó là một cuộc kiểm tra thể chất được thực hiện để đánh giá tình trạng sức khỏe của một người. Quá trình này có thể bao gồm đo chiều cao, cân nặng, kiểm tra thị lực, thính giác, huyết áp, và các xét nghiệm khác tùy thuộc vào mục đích của cuộc 身体検査.
⚫︎ 学校で毎年、身体検査があります。 Dịch: Hàng năm ở trường có khám sức khỏe. ⚫︎ 身体検査の結果、問題はありませんでした。 Dịch: Kết quả khám sức khỏe không có vấn đề gì. ⚫︎ 医者は患者に身体検査を勧めました。 Dịch: Bác sĩ đã khuyên bệnh nhân đi khám sức khỏe.
Bạn có thể sử dụng 身体検査 trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi nói về việc kiểm tra sức khỏe định kỳ ở trường học, nơi làm việc hoặc bệnh viện. ⚫︎ Khi đề cập đến kết quả của một cuộc khám sức khỏe. ⚫︎ Khi ai đó được chỉ định đi khám sức khỏe vì một lý do cụ thể. Lưu ý: 身体検査 thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, chẳng hạn như trong các văn bản chính thức hoặc khi nói chuyện với bác sĩ.
⚫︎ Từ 身体検査 được viết bằng chữ Hán: 身体検査. ⚫︎ Cách đọc (hiragana): しんたいけんさ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc các biến thể đáng kể trong cách viết. Okurigana (phần hiragana đi kèm) là cố định.
⚫︎ 健康診断 (けんこうしんだん): khám sức khỏe (tổng quát). ⚫︎ 健康チェック (けんこうチェック): kiểm tra sức khỏe. ⚫︎ 検診 (けんしん): kiểm tra (thường dùng trong y tế).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một hành động kiểm tra sức khỏe. Tuy nhiên, bạn có thể nói về "bệnh tật" hoặc "tình trạng sức khỏe kém" để ám chỉ điều ngược lại.
学校の身体検査で視力が悪いことが分かりました。 ・Bản dịch: Trong lần khám sức khỏe ở trường, tôi phát hiện ra mình bị cận thị. ・Giải thích: Câu này mô tả việc phát hiện ra vấn đề về thị lực trong cuộc khám sức khỏe ở trường.
会社の身体検査は年に一度行われます。 ・Bản dịch: Khám sức khỏe ở công ty được thực hiện mỗi năm một lần. ・Giải thích: Câu này giải thích tần suất khám sức khỏe tại nơi làm việc.
Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ 身体 (しんたい) có nghĩa là "cơ thể" và chữ 検査 (けんさ) có nghĩa là "kiểm tra". Ghép hai từ này lại tạo thành nghĩa "kiểm tra cơ thể" hoặc "khám sức khỏe".